-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8076:2009Bộ thích ứng thuê bao đa phương tiện (MTA). Yêu cầu kĩ thuật. Multimedia terminal adapter (MTA). Technical requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5293:1995Chất lượng không khí - Phương pháp Indophenol xác định hàm lượng Amoniac Air quality - Indophenol method for determination of ammonia content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2843:1979Chè đọt tươi. Yêu cầu kỹ thuật Tea leaves. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8817-5:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định điện tích hạt Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 5: Test Method for Particle Charge |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3814:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu nhiệt luyện Technological documentation. Rules of making documents on heat treatment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2375:1987Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ đứt Raw silk - Method for determination of winding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||