-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12618:2019Thiết bị kiểm tra hàng hóa bằng tia X loại có băng tải - Kích thước nhỏ - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Baggage inspection X-Ray machine with conveyor-small size - Technical requirements and test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5597:1991Chất độn cao su. Than đen. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh Rubber compounding ingredients. Black carbon. Determination of sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2367:1987Tơ tằm dâu. Phương pháp lấy mẫu Raw silk. Methods of sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11787-2:2017Đất, đá, quặng nhóm silicat - Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh tổng số - Phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6057:2013Bia hộp Canned Beer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2371:1987Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ mảnh Raw silk - Method for determination of fineness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||