-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2172:1987Thiếc - Phương pháp phân tích hóa học -Quy định chung Tin - General requirement for the methods of analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5799:1994Vải và sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định chiều dài vòng sợi Knitted fabrics and garments. Determination of yarn length in the loop |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12499:2018Bồn tiểu nam treo tường - Kích thước lắp nối Wall-hung urinals - Connecting dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9196:2012Máy kéo nông nghiệp. Yêu cầu đối với hệ thống lái. Agricultural tractors. Requirements for steering |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4709:1989Thiết bị điện tử dân dụng. Ký hiệu bằng hình vẽ thay chữ viết Civil electronic equipments. Graphical symbols as substitutes for writting annotations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12159:2017Cần trục – Thiết kế chung – Trạng thái giới hạn và kiểm nghiệm khả năng chịu tải của móc thép rèn Cranes - General design – Limit states and proof of competence of forged steel hooks |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2182:1987Thiếc. Phương pháp phân tích quang phổ. Xác định hàm lượng chì, bitmut, sắt, antimon, asen, đồng Tin - Spectral method for the determination of copper, bismuth, iron, lead, antimony and arsenic |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 852,000 đ | ||||