Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.271 kết quả.

Searching result

11281

TCVN 5376:1991

Trại chăn nuôi. Phương pháp kiểm tra vệ sinh

Livestock farms. Methods for hygienic inspection

11282

TCVN 5377:1991

Kho bảo quản sản phẩm động vật. Phương pháp làm vệ sinh và tiêu độc

Storages of animal products. Cleaning and disinfection methods

11283

TCVN 5378:1991

Hạt giống lâm nghiệp. Phương pháp kiểm nghiệm

Forest tree seeds. Test methods

11284

TCVN 5382:1991

Kỹ thuật tìm kiếm thăm dò và khai thác dầu khí. Các ký hiệu quy ước chính

Exploration and production of oils and gases. Main conventional symbols

11285

TCVN 5383:1991

Dầu thô. Xác định hàm lượng niken bằng phương pháp hấp thụ nguyên tử

Crude oil. Determination of nikel content by atomic absorption

11286

TCVN 5384:1991

Dầu thô. Xác định hàm lượng natri và kali bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Crude oil. Determination of sodium and potassium content by atomic absorption spectrophotometry

11287

TCVN 5385:1991

Dầu thô. Xác định hàm lượng canxi và magie bằng phương pháp hấp thụ nguyên tử

Crude oil. Determination of calcium and magnesium contents by atomic absorption spectrophotometry

11288

TCVN 5390:1991

Máy nông nghiệp. Máy cày lưỡi diệp treo. Thông số và kích thước cơ bản

Agricultural machinery. Mouldboard ploughs. Basic parameters and dimensions

11289

TCVN 5391:1991

Máy nông nghiệp. Máy cày lưỡi diệp treo. Yêu cầu kỹ thuật chung

Agricultural machinery. Mouldboard ploughs. Specifications

11290

TCVN 5398:1991

Vàng. Phương pháp phân tích phát xạ nguyên tử

Gold. Method of atomic-emission analysis

11291

TCVN 5399:1991

Vàng. Phương pháp phân tích hấp thụ nguyên tử

Gold. Method of atomic absorption analysis

11292

TCVN 5400:1991

Mối hàn. Yêu cầu chung về lấy mẫu để thử cơ tính

Welded joints. General requirements of sampling for mechanical test

11293

TCVN 5406:1991

Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại và phi kim loại vô cơ . Phương pháp thử nhanh trong sương mù dung dịch axit của natri clorua và đồng clorua (phương pháp KASS)

Protection against corrosion. Metallic and non-metallic inorganic coatings. Quick test method in salt-spray cabinet of acid solution of natrium chloride and copper chloride (method KASS)

11294

TCVN 5407:1991

Bảo vệ ăn mòn. Phương tiện bảo vệ tạm thời kim loại. Phân loại và ký hiệu

Corrosion protection. Temporary metal protection facilities. Classification and coding

11295

TCVN 5412:1991

Động cơ điện không đồng bộ hai pha loại điều khiển. Thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Two-phase asynchronous controllable motors. Basic parameters and specifications

11296

TCVN 5414:1991

Ma sát và mài mòn trong máy. Thuật ngữ cơ bản và định nghĩa

Friction and wear in machines. Basic terms and definitions

11297

TCVN 5415:1991

Hộp giảm tốc bánh răng thông dụng. Chiều cao trục

Speed gearboxes for general purpose. The height of axis

11298

TCVN 5416:1991

Hộp giảm tốc hành tinh thông dụng. Thông số cơ bản

Speed gearboxes with planetary transmission for general purpose. Basic parameters

11299

TCVN 5417:1991

Hộp giảm tốc trục vít trụ thông dụng. Thông số cơ bản

Speed gearboxes with cylindrical worms for general purpose. Basic parameters

11300

TCVN 5419:1991

Máy cầm tay. Mức ồn cho phép và yêu cầu chung về phương pháp thử

Hand tools. Permissible levels of noise and general requirements for methods of test

Tổng số trang: 614