-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6671:2000Thuốc lá điếu. Xác định hàm lượng bụi trong sợi Cigarettes. Determination of dust content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6670:2000Thuốc lá điếu đầu lọc. Xác định chiều dài phần đầu lọc Filter cigarettes. Determination of the length of filter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
Sửa đổi 1:2022 TCVN IV:2015Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5400:1991Mối hàn. Yêu cầu chung về lấy mẫu để thử cơ tính Welded joints. General requirements of sampling for mechanical test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||