• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-58:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-58: Yêu cầu cụ thể đối với máy rửa bát dùng trong dịch vụ thương mại.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-58: Particular requirements for commercial electric dishwashing machines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 11783-3:2017

Đất, đá, quặng vàng - Phần 3: Xác định hàm lượng vàng trong quặng chứa vàng thô - Phương pháp cộng kết hấp thụ nguyên tử

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 11167-2:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 2: Thẻ tiếp xúc. Kích thước và vị trí tiếp xúc. 11

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 2: Cards with contacts -- Dimensions and location of the contacts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8645:2011

Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật khoan phụt xi măng vào nền đá

Hydraulic structures - Technical requirements for drilling and injecting cement into rock foundation

196,000 đ 196,000 đ Xóa
5

TCVN 6263:1997

Sữa và các sản phẩm sữa. Chuẩn bị mẫu thử và các dung dịch pha loãng để kiểm tra vi sinh

Milk and milk products. Preparation of test samples and dilutions for microbiological examination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10580:2014

Thức ăn theo công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Xác định hàm lượng clorua – Phương pháp đo điện thế

Milk-based infant formula - Determination of chloride content - Potentiometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9226:2012

Máy nông lâm nghiệp và thủy lợi. Nối đất. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, L3

Agricultural, forestry and irrigation machines. Earthing. Technical requirements and testing method

236,000 đ 236,000 đ Xóa
8

TCVN 5412:1991

Động cơ điện không đồng bộ hai pha loại điều khiển. Thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Two-phase asynchronous controllable motors. Basic parameters and specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 932,000 đ