-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6444:1998Phương tiện giao thông đường bộ. Hệ thống phanh của ô tô khách. Đo tính năng kỹ thuật của phanh Road vehicles. Passenger car braking systems. Measurement of the braking performance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6398-10:2000Đại lượng và đơn vị. Phần 10: Phản ứng hạt nhân và bức xạ ion hoá Quantities and units. Part 10: Nuclear reactions and ionizing radiations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5391:1991Máy nông nghiệp. Máy cày lưỡi diệp treo. Yêu cầu kỹ thuật chung Agricultural machinery. Mouldboard ploughs. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||