• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5610:1991

Chè. Phương pháp xác định hàm lượng chất tan

Tea. Determination of soluble matters content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6189-2:1996

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm khuẩn liên cầu phân. Phần 2: Phương pháp màng lọc

Water quality. Detection and enumeration of faecal streptococci. Part 2: Method by membrane filtration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4579:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm

Waste water. Determination of aluminium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10758-2:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 2: Hướng dẫn lựa chọn chiến lược lấy mẫu, lấy mẫu và xử lý sơ bộ mẫu.

Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 2: Guidance for the selection of the sampling strategy, sampling and pre– treatment of samples

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 5961:1995

Chất lượng đất. ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên giun đất (EISENIA FETIDA). Xác định độ độc cấp tính bằng cách sử dụng nền đất nhân tạo

Soil quality - Effects of pollutants on earthworms (Eisenia fetida) - Determination of acute toxicity using artificial substrate.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13448:2021

Chất lượng nước – Đảm bảo chất lượng/kiểm soát chất lượng cho các phân tích tính chất tổng hợp và vật lý

Water quality – Quality assurance/quality control for physical and aggregate properties analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12645-1:2019

Đất, đá quặng Barit - Phần 1: Xác định hàm lượng bari bằng phương pháp khối lượng

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 6382:1998

Mã số mã vạch vật phẩm - Mã vạch tiêu chuẩn 13 chữ số (EAN - VN13) - Yêu cầu kỹ thuật

Article Number and Bar Code - The Standards Bar Code for 13 digit Number (EAN-VN13) - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7361:2025

Phương tiện giao thông đường bộ - Tấm báo hiệu phía sau cho xe hạng nặng và dài - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Road vehicles – Rear marking plates for heavy and long vehicles - Requirements and test methods

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 5406:1991

Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại và phi kim loại vô cơ . Phương pháp thử nhanh trong sương mù dung dịch axit của natri clorua và đồng clorua (phương pháp KASS)

Protection against corrosion. Metallic and non-metallic inorganic coatings. Quick test method in salt-spray cabinet of acid solution of natrium chloride and copper chloride (method KASS)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ