Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.271 kết quả.
Searching result
| 10921 |
TCVN 6370:1998Cáp thép thông dụng. Lõi sợi chính. Đặc tính kỹ thuật Steel wire ropes for general purposes. Fibre main cores. Specification |
| 10922 |
TCVN 6371:1998Dung cơ học của các máy quay lớn có tốc độ từ 10 đến 200 vòng/giây. Đo và đánh giá cường độ rung tại vị trí làm việc Mechanical vibration of large rotating machines with speed range from 10 to 200 rev/s. Measurement and evaluation of vibration severity in situ |
| 10923 |
TCVN 6372:1998Rung cơ học của máy quay và máy chuyển động tịnh tiến - Yêu cầu cho thiết bị đo cường độ rung Mechanical vibration of rotating and reciprocating machinery - Requirements for instruments for measuring vibration severity |
| 10924 |
TCVN 6373:1998Rung cơ học. Yêu cầu về chất lượng cân bằng rôto. Xác định lượng mất cân bằng dư cho phép Mechanical vibration. Balance quality requirements of rigid rotors. Determination of permissible residual unbalance |
| 10925 |
TCVN 6374:1998Xích và đĩa xích. Xích con lăn chính xác bước ngắn và đĩa xích Chain and chain wheels. Short pitch transmission precision roller chains and chain wheels |
| 10926 |
TCVN 6375:1998Xích và đĩa xích. Xích con lăn chính xác bước kép và đĩa xích dùng cho truyền động và băng tải Chain and chain wheels. Double pitch precision roller chains and sprockets for transmission and conveyors |
| 10927 |
TCVN 6376:1998Xích và đĩa xích. Xích bạc lót chính xác bước ngắn và đĩa xích Chain and chain wheels. Short pitch transmission precision bush chains and chain wheels |
| 10928 |
TCVN 6378:1998Chi tiết lắp xiết. Phương pháp thử độ bền mỏi theo tải trọng dọc trục Fasteners. Test methods of axial load fatigue |
| 10929 |
|
| 10930 |
TCVN 6405:1998Bao bì. Ký hiệu bằng hình vẽ cho bao bì vận chuyển hàng hoá Pakaging. Pictorial marking for handling goods |
| 10931 |
|
| 10932 |
TCVN 6408:1998Giày, ủng cao su. ủng công nghiệp bằng cao su lưu hoá có lót. Yêu cầu kỹ thuật Rubber footwear. Lined industrial vulcanized-rubber boots. Specification |
| 10933 |
TCVN 6409:1998Giày, ủng cao su. Giày, ủng cao su dẫn điện có lót. Yêu cầu kỹ thuật Rubber footwear, lined conducting. Specification |
| 10934 |
TCVN 6410:1998Giày, ủng cao su. Giày ủng cao su chống tĩnh điện có lót; Yêu cầu kỹ thuật Lined antistatic rubber footwear. Specification |
| 10935 |
TCVN 6411:1998Giày ủng bằng chất dẻo đúc. ủng poly(vinylclorua) có lót hoặc không có lót dùng chung trong công nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật Moulded plastics footwear. Lined or unlined poly (vinyl chloride) boots for general industrial use. Specification |
| 10936 |
TCVN 6418:1998Thùng thép 18,20 và 25 lít. Yêu cầu kỹ thuật Steel tapered pails. Technical requirements |
| 10937 |
|
| 10938 |
TCVN 6420:1998Vật liệu nổ công nghiệp. Thuốc nổ amonit AD-1. Yêu cầu kỹ thuật Industrial explosive matter.Amonit explosion AD-1. Specifications |
| 10939 |
TCVN 6421:1998Vật liệu nổ công nghiệp. Xác định khả năng sinh công bằng cách đo sức nén trụ chì Industrial Explosive matter. Upsetting test according to hess |
| 10940 |
TCVN 6422:1998Vật liệu nổ công nghiệp. Xác định tốc độ nổ Industrial explosive matter. Determination of explosive velocity |
