Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.256 kết quả.
Searching result
| 181 |
TCVN 14355:2025Thức ăn chăn nuôi – Xác định asen vô cơ bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử với kỹ thuật hydrua hóa (HG–AAS) sau khi phân hủy bằng vi sóng và tách bằng cột chiết pha rắn (SPE) Animal feeding stuffs – Determination of inorganic arsenic by hydride generation atomic absorption spectrometry (HG-AAS) after microwave extraction and separation by solid phase extraction (SPE) |
| 182 |
TCVN 14361:2025Công nghệ thông tin – Internet vạn vật (IoT) – Phương pháp luận về tính đáng tin cậy của hệ thống/dịch vụ IoT Information technology – Internet of things – Methodology for trustworthiness of IoT system/service |
| 183 |
TCVN 14363-1:2025Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 1: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ chất lượng đất Land investigation and assessment map — Part 1: Rules for the structure and drafting of soil quality map |
| 184 |
TCVN 14363-2:2025Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 2: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ thoái hóa đất Land investigation and assessment map - Part 2: Rules for the structure and drafting of soil degradation map |
| 185 |
TCVN 14364:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Khung cho hệ thống trí tuệ nhân tạo sử dụng học máy Information technology – Artificial intelligence – Framework for Artificial Intelligence (AI) Systems Using Machine Learning (ML) |
| 186 |
TCVN 14365:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Tổng quan về các phương pháp tính toán cho các hệ thống trí tuệ nhân tạo Information technology – Artificial intelligence (AI) – Overview of computational approaches for AI systems |
| 187 |
TCVN 14366:2025Quản lý nguồn nhân lực – Học tập và phát triển Human resource management − Learning and development |
| 188 |
TCVN 14367:2025Quản lý nguồn nhân lực – Tính đa dạng và bao trùm Human resource management – Diversity and inclusion |
| 189 |
TCVN 14368:2025Quản lý nguồn nhân lực – Gắn kết người lao động – Hướng dẫn Human resource management − Employee engagement – Guidelines |
| 190 |
TCVN 14373:2025Chương trình dán nhãn hiệu quả sử dụng nước – Yêu cầu và hướng dẫn áp dụng Water efficiency labelling programmes – Requirements with guidance for implementation |
| 191 |
TCVN 14374:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma koningii bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Pesticides – Enumeration of Trichoderma koningii by the colony count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
| 192 |
TCVN 14375:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma viride bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Pesticides – Enumeration of Trichoderma viride by the colony count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
| 193 |
TCVN 14376:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma harzianum bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen Pesticides – Enumeration of Trichoderma harzianum by the colony count technique and confirmation by gene sequencing |
| 194 |
TCVN 14377:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Metarhizium anisopliae bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen Pesticides – Enumeration of Metarhizium anisopliae by colony counting and confirmation by gene sequencing |
| 195 |
TCVN 14378:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Streptomyces owasiensis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen Pesticides – Enumeration of Streptomyces owasiensis by the colony count technique and confirmation by gen sequencing |
| 196 |
TCVN 14379:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Azotobacter beijerinckii bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen Pesticides – Enumeration of Azotobacter beijerinckii by the colony count technique and confirmation by gene sequencing |
| 197 |
TCVN 14380-1:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 1: Terminology and commercial specifications |
| 198 |
TCVN 14380-2:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 2: Safety requirements and verification |
| 199 |
TCVN 14381-1:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 1: Đặc tính kỹ thuật Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 1: Commercial specifications |
| 200 |
TCVN 14381-2:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 2: Safety requirements and verification |
