-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7572-21:2018Cốt liệu cho bê tông và vữa - Phương pháp thử - Phần 21: Xác định chỉ số methylen xanh Aggregates for concrete and mortar - Test methods - Determination of methylene blue index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6201:1995Chất lượng nước. Xác định canxi và magie. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Water quality. Determination of calcium and magnesium. Atomic absorption spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14499-4-3:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-3: Các yêu cầu bảo vệ đối với hệ thống pin lưu trữ năng lượng theo các điều kiện môi trường Electrical energy storage(EES) systems – Part 4-3: Protection requirements of battery-based energy storage systems (BESS) according to the environmental conditions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14192-1:2024Kỹ thuật an toàn công nghệ thông tin – Yêu cầu về công cụ kiểm thử và phương pháp hiệu chuẩn công cụ kiểm thử để sử dụng trong kiểm thử các kỹ thuật giảm thiểu tấn công không xâm lấn trong mô- đun mật mã – Phần 1: Công cụ và kỹ thuật kiểm thử IT Security techniques - Test tool requirements and test tool calibration methods for use in testing noninvasive attack mitigation techniques in cryptographic modules - Part 1: Test tools and techniques |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11012:2015Phương tiện giao thông đường bộ. Độ tin cậy của xe mô tô, xe gắn máy. Yêu cầu và phương pháp thử. 21 Road vehicles. Reliability of motorcycles,mopeds.Requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14361:2025Công nghệ thông tin – Internet vạn vật (IoT) – Phương pháp luận về tính đáng tin cậy của hệ thống/dịch vụ IoT Information technology – Internet of things – Methodology for trustworthiness of IoT system/service |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||