-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8728:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định độ ẩm của đất tại hiện trường Soils for hydraulic engineering construction . Field test method for determination of water content of soils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 9159:2022Công trình thuỷ lợi - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu khớp nối Hydraulic structures - Design, construction and acceptance joint |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8217:2009Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phân loại Soil classification for hydraulic engineering |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8733:2012Đá xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp lấy mẫu, vận chuyển, lựa chọn và bảo quản mẫu đá dùng cho các thí nghiệm trong phòng Rock for hydraulic engineering construction . Method of sampling, transporting, selecting and keeping of specimen of rock for laboratory tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8637:2021Công trình thủy lợi - Máy bơm nước - Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt và nghiệm thu Hydraulic structures - Water pumps - Technical requirements for installation and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 8735:2012Đá xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định khối lượng riêng của đá trong phòng thí nghiệm Rock for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determiantion of specific gravity of rock |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 13568:2022Công trình thủy lợi – Bê tông sử dụng tro bay – Hướng dẫn thiết kế thành phần, thi công và nghiệm thu Hydraulic structures – Concrete using fly ash as a mineral admixture – Guide to selecting proportions, construction and acceptance |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,036,000 đ |