• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO/IEC 27001:2019

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hệ thống quản lý an toàn thông tin - Các yêu cầu

Information technology — Security techniques — Information security management systems — Requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 8761-3:2020

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 3: Nhóm các loài cây ngậm mặn

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 3: Mangrove trees

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 14104:2025

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Nguyên tắc đảm bảo khả năng chịu lửa và khả năng bảo toàn sau cháy

Concrete and reinforced concrete structures – Principles for ensuring of fire resistance and post–fire capacity

460,000 đ 460,000 đ Xóa
4

TCVN 6515:1999

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Thuật ngữ

Personal eye-protectors. Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12679-1:2019

Thiết bị dùng cho mục đích chiếu sáng chung – Yêu cầu miễn nhiễm tương thích điện từ (EMC) – Phần 1: Máy đo nhấp nháy ánh sáng khách quan và phương pháp thử nghiệm miễn nhiễm đối với biến động điện áp

Equipment for general lighting purposes – EMC immunity requirements – Part 1: An objective light flickermeter and voltage fluctuation immunity test method

164,000 đ 164,000 đ Xóa
6

TCVN ISO/TR 56004:2023

Đánh giá quản lý đổi mới – Hướng dẫn

Innovation management assessment – Guidance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN ISO/IEC 17000:2020

Đánh giá sự phù hợp – Từ vựng và các nguyên tắc chung

Conformity assessment – Vocabulary and general principles

192,000 đ 192,000 đ Xóa
8

TCVN 7824:2007

Công te nơ chở hàng. Nhận dạng tự động

Freight containers. Automatic identification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN ISO 50001:2012

Hệ thống quản lý năng lượng. Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng.

Energy management systems. Requirements with guidance for use

212,000 đ 212,000 đ Xóa
10

TCVN 8639:2011

Công trình thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp khảo nghiệm các thông số máy bơm.

Hydraulic structures. Water pumps. Technical requirements and testing method of pump parameters

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 10195:2013

Ổ lăn - Ô lăn tự lựa ở vòng ngoài và vòng hãm lệch tâm - Kích thước bao và dung sai. 31

Rolling bearings -- Insert bearings and eccentric locking collars -- Boundary dimensions and tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 11992-2:2017

Chuôi dao có độ côn 7/24 dùng cho các cơ cấu thay dao tự động – Phần 2: Kích thước và ký hiệu của các chuôi dao dạng J, JD và JF

Tool shanks with 7/24 taper for automatic tool changers – Part 2: Dimensions and designation of shanks of forms J, JD, and JF

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN ISO 56002:2020

Quản lý đổi mới – Hệ thống quản lý đổi mới – Hướng dẫn

Innovation management – Innovation management systems – Guidance

252,000 đ 252,000 đ Xóa
14

TCVN 13834-4:2023

Thiết bị bảo vệ để sử dụng trong khúc côn cầu trên băng – Phần 4: Thiết bị bảo vệ đầu và mặt cho thủ môn

Protective equipment for use in ice hockey – Part 4: Head and face protection for goalkeeper

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN ISO/IEC 17029:2020

Đánh giá sự phù hợp – Nguyên tắc chung và yêu cầu đối với tổ chức xác nhận giá trị sử dụng và kiểm tra xác nhận

Conformity assessment — General principles and requirements for validation and verification bodies

168,000 đ 168,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,598,000 đ