-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN ISO 50004:2016Hệ thống quản lý năng lượng – Hướng dẫn áp dụng, duy trì và cải tiến hệ thống quản lý năng lượng Energy management systems − Guidance for the implementation, maintenance and improvement of an energy management system |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN ISO 14052:2018Quản lý môi trường – Hạch toán chi phí dòng vật liệu – Hướng dẫn thực hiện trong chuỗi cung ứng Environmental management – Material flow cost accounting – Guidance for practical implementation in a supply chain |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN ISO 19011:2018Hướng dẫn đánh giá hệ thống quản lý Guidelines for auditing management systems |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN ISO 56002:2020Quản lý đổi mới – Hệ thống quản lý đổi mới – Hướng dẫn Innovation management – Innovation management systems – Guidance |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 848,000 đ |