-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6456:2008Phụ gia thực phẩm. Brilliant blue FCF Food additive. Brilliant blue FCF |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1584:1985Xích trục dạng bản Block load chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10023:2013Sữa và sản phẩm sữa. Xác định Lysozym lòng trắng trứng gà bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao Milk and milk products. Determination of hen's egg white lysozyme by HPLC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5898:1995Bản vẽ xây dựng và công trình dân dụng. Bản thống kê cốt thép Building and civil engineering drawings. Bar scheduling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9147:2012Công trình thủy lợi. Quy trình tính toán thủy lực đập tràn. Hydraulic structure. Hydraulic calculation process for spillway |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6697-5:2009Thiết bị hệ thống âm thanh. Phần 5: Loa Sound system equipment. Part 5: Loudspeakers |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 177:1965Vật liệu chịu lửa - phương pháp xác định khối lượng riêng Refractory materials - Method for determination of specific mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13865:2023Chất dẻo – Thanh định hình (profile) polyvinyl clorua (PVC) – Xác định ngoại quan sau khi phơi nhiệt ở 150 oC Plastics - Poly(vinyl chloride) (PVC) based profiles - Determination of the appearance after exposure at 150 °C |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12606:2019Sữa ong chúa - Các yêu cầu Royal jelly - Specifications |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,144,000 đ | ||||