• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1548:1974

Kiểm tra không phá hủy mối hàn - Phương pháp siêu âm 

Nondestructive testing. Welded jointe. Uitrasonie methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 1439:1973

Bàn ghế học sinh. Cỡ số và kích thước cơ bản

Tables and benches for school pupils. Sizes and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 14223-4:2024

Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 4: Bàn lật kính

Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 4: Tilting tables

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 14216:2024

Phân bón – Định lượng Streptomyces spp. Bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers – Enumeration of Streptomyces spp. by colony-count method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 14283:2025

Bảo vệ thực vật – Phương pháp điều tra thiên địch trên cây trồng

Plant protection – Surveillance method of Natural enemies of Plant Pests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 14251:2024

Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với việc áp dụng phân tích cảm quan trong kiểm soát chất lượng

Sensory analysis – General guidance for the application of sensory analysis in quality control

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 14213-2:2024

Tường Barrete – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật thi công

Diaphragm walls – Part 2: Construction requirements

196,000 đ 196,000 đ Xóa
8

TCVN 14224:2025

Nhà máy nhiệt điện – Thí nghiệm xác định các đặc tính kỹ thuật lò hơi đốt nhiên liệu

Thermal power plant – Fired steam generator performance test

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 14225:2025

Nhà máy nhiệt điện – Thí nghiệm xác định các đặc tính kỹ thuật của toàn nhà máy

Thermal Power Plant – Overall Plant Performance Test Codes

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 14220:2025

Vật liệu cách nhiệt – Phương pháp xác định kích thước và khối lượng thể tích của vật liệu cách nhiệt dạng tấm và dạng khối

0 đ 0 đ Xóa
11

TCVN 14229:2025

Chuỗi cung ứng thực phẩm – Hướng dẫn truy xuất nguồn gốc sản phẩm ở cấp độ thùng chứa

Food supply chain – Guideline for case-level traceability

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 8243-1:2018

Qui trình lấy mẫu để kiểm tra định lượng – Phần 1: Qui định đối với phương án lấy mẫu một lần xác định theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) để kiểm tra từng lô đối với một đặc trưng chất lượng và một AQL

Sampling procedures for inspection by variables - Part 1: Specification for single sampling plans indexed by acceptance quality limit (AQL) for lotby- lot inspection for a single quality characteristic and a single AQL

416,000 đ 416,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,512,000 đ