-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12601:2018Thức ăn chăn nuôi – Xác định nicarbazin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs – Determination of nicarbazin – High-performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8950:2011Hạt có dầu. Xác định độ axit của dầu Oilseeds. Determination of acidity of oils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12465:2018Xỉ luyện gang lò cao - Đặc tính kỹ thuật cơ bản và phương pháp thử Iron slag (blast furnance slag) - Basic technical characteristics and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12574:2018Sơn phủ bảo vệ kết cấu bê tông - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Top coats for concrete structures - Specifications and test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||