• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10337:2015

Hải đồ vùng nước cảng biển và luồng hàng hải - Yêu cầu kỹ thuật cho hải đồ giấy - Ký hiệu

Charts of habour limit and approach channel - Specification for paper charts - Symbols

1,320,000 đ 1,320,000 đ Xóa
2

TCVN 6277:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa

Rules for automatic and remote control systems

164,000 đ 164,000 đ Xóa
3

TCVN 9954:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Caramel

Food additives - Colours - Caramel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10712:2015

Dầu, mỡ thực vật – Xác định sản phẩm phân hủy của chlorophyll a và a' (các pheophytin a, a' và các pyropheophytin)

Vegetable fats and oils – Determination of the degradation products of chlorophylls a and a' (pheophytins a, a' and pyropheophytins)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7391-5:2005

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 5: Phép thử độc tính tế bào in vitro

Biological evaluation of medical devices - Part 5: Tests for in vitro cytotoxicity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11200:2016

Thức ăn chăn nuôi – Xác định độ ẩm bằng phương pháp chuẩn độ karl fischer.

Animal feeding stuffs – Determination of moisture content by karl fischer titration method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11039-3:2015

Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 3: Phát hiện và định lượng coliform và E.coli bằng kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất (phương pháp chuẩn). 17

Food aditive. Microbiological analyses. Part 3:Detection and enumeration of coliforms and E.coli by most probable number technique (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4334:1986

Cà phê và các sản phẩm của cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and coffee products. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9951:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Indigotine

Food additives. Colours. Indigotine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5442:1991

Vật liệu dệt. Sợi dệt. Phương pháp xác định khuyết tật trên máy USTER

Textiles. Textile threads. Determination the imperfection by the USTER equipment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11296:2016

Nanocurcumin

Nanocurcumin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 6530-9:2016

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 9: Xác định độ dẫn nhiệt bằng phương pháp dây nóng (hình chữ thập và nhiệt điện trở)

Refractory materials - Method of test - Part 9: Determination of thermal conductivity by the Hot-Wire method (cross-array and ...)

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 2,334,000 đ