-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5024:1989Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ niken và đồng-niken Protection against corrosion. Electroplated coating of nickel and copper-nickel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5034:1989Tụ điện có điện dung không đổi. Phương pháp thử nạp-phóng Constant capacitors. Methods of charge and discharge test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3722:1994Thuốc bảo quản gỗ LN2 LN2 wood preservative |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11737-3:2016Âm học – Phương pháp đo thính lực – Phần 3: Phép đo thính lực bằng giọng nói Acoustics – Audiometric test methods – Part 3: Speech audiometry |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 388,000 đ | ||||