-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1779:1976Ô tô-máy kéo. Thuật ngữ Road vehicles and tractors. Vocabulary |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4289:1986Loa nén Pneumatic loudspeakers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10698:2015Phương pháp thử xác định niken giải phóng từ các vật thể được đeo vào các bộ phận xuyên lỗ trên cơ thể người và các sản phẩm có khả năng tiếp xúc trực tiếp và lâu dài với da Reference test method for release of nickel from all post assemblies which are inserted into pierced parts of the human body and articles intended to come into direct and prolonged contact with the skin |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9395:2012Cọc khoan nhồi. Thi công và nghiệm thu Bored pile. Construction, check and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13918-2:2024Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 2: Thang nâng nghiêng với thiết bị mang tải không thể tiếp cận được Builders’ hoists for goods – Part 2: Inclined hoists with non–accessible load carrying devices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10699:2015Phương pháp mô phỏng sự hao mòn và ăn mòn để phát hiện niken giải phóng từ các sản phẩm được tráng phủ Method for the simulation of wear and corrosion for the detection of nickel release from coated items |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 758,000 đ | ||||