-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10564:2015Sữa và sản phẩm sữa. Xác định độ axit chuẩn độ của chất béo sữa. 21 Milk and milk products -- Determination of the titratable acidity of milk fat |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13700:2023Rô bốt và cơ cấu rô bốt – Rô bốt hợp tác Robots and robotic devices – Collaborative robots |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11227-2:2015Thép kết cấu hàn, mặt cắt rỗng tạo hình nguội từ thép không hợp kim và thép hạt mịn. Phần 2: Kích thước và đặc tính mặt cắt. 30 Cold-formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels -- Part 2: Dimensions and sectional properties |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 464,000 đ | ||||