-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13263-2:2020Phân bón - Phần 2: Xác định hàm lượng vitamin nhóm B bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fertilizers – Part 2: Determination of vitamin B group content by high performance liquid chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13454:2021Chất thải – Phương pháp xác định hàm lượng ẩm toàn phần của nhiên liệu thải nguy hại bằng chuẩn độ Karl Fischer Standard test method for total moisture of hazardous waste fuel by Karl Fischer titrimetry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12853:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Bộ tạo bit ngẫu nhiên Information technology — Security techniques — Random bit generation — Amendment 1: Deterministic random bit generation |
612,000 đ | 612,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13263-3:2020Phân bón - Phần 3: Xác định hàm lượng vitamin C bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fertilizers – Part 3: Determination of vitamin C content by high performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13122:2020Chuối sấy Dried bananas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10505-6:2015Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông. Phần 6: Xác định sai số phép đo bằng phương pháp khối lượng. 20 Piston-operated volumetric apparatus -- Part 6: Gravimetric methods for the determination of measurement error |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13263-5:2020Phân bón - Phần 5: Xác định hàm lượng nhóm auxin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fertilizers – Part 5: Determination of auxin group content by high performance liquid chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12006:2017Ống mềm cao su gia cường sợi dùng để dẫn nước thông dụng. Quy định kỹ thuật Rubber hoses, textile-reinforced, for general-purpose water applications -- Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10406:2015Công trình thủy lợi. Tính toán hệ số tiêu thiết kế. 48 Hydraulic structures. Calculation of design drainage coefficient |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 340:1986Cát xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng thể tích xốp và độ xốp Construction sand. Determination of porous volumetric mass and porosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13064-3:2020Hệ thống giao thông thông minh – Giao diện phương tiện để cung cấp và hỗ trợ dịch vụ ITS - Phần 3: Đặc tả API máy chủ và máy khách giao thức giao diện phương tiện hợp nhất Intelligent transport systems - Vehicle interface forprovisioning and support of ITS Services - Part 3:Unified vehicle interface protocol (UVIP) server and client API specification |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8831-2:2011Da - Xác định hàm lượng crôm oxit - Phần 2: Định lượng bằng phương pháp so màu Leather -- Chemical determination of chromic oxide content -- Part 2: Quantification by colorimetric determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13064-2:2020Hệ thống giao thông thông minh (ITS) – Giao diện phương tiện để cung cấp và hỗ trợ dịch vụ ITS – Phần 2: Yêu cầu và đặc tả giao thức cổng hợp nhất đối với giao diện cổng trạm ITS phương tiện Intelligent transport systems – Vehicle interface for provisioning and support of ITS services – Part 2: Unified gateway protocol (UGP) requirements and specification for vehicle ITS station gateway (V-ITS- SG) interface |
372,000 đ | 372,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 12988-3:2020Sơn và vecni - Xác định độ mài mòn - Phần 3: Phương pháp với bánh xe phủ giấy nhám và tấm mẫu thử xoay chiều tuyến tính Paints and varnishes - Determination of resistance to abrasion - Part 3: Method with abrasive-paper covered wheels and linearly reciprocating test specimen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 13017:2020Trứng cá tầm muối Sturgeon caviar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 9540:2013Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy. Độ biến dạng Footwear. Test methods for uppers. Deformability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 8817-9:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 9: Thử nghiệm chng cất Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 9: Test Method for Distillation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 12988-1:2020Sơn và vecni - Xác định độ mài mòn - Phần 1: Phương pháp với bánh xe phủ giấy nhám và tấm mẫu thử quay Paints and varnishes - Determination of resistance to abrasion - Part 1: Method with abrasive-paper covered wheels and rotating test specimen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 12980:2020Ứng dụng RFID trong chuỗi cung ứng - Bao bì sản phẩm Supply chain applications of RFID — Product packaging |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 11208:2015Lúa mì, lúa mì đen và bột của chúng, lúa mì cứng, tấm lõi lúa mì cứng.Xác định chỉ số rơi theo hagberg-perten. 20 Wheat, rye and their flours, durum wheat and durum wheat semolina -- Determination of the falling number according to Hagberg-Perten |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,852,000 đ | ||||