• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3890:1984

Phương tiện và thiết bị chữa cháy - Bố trí, bảo quản, kiểm tra, bảo dưỡng

Fire fighting devices and equipments - Arrangement, storage, control, and maintenance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 6374:1998

Xích và đĩa xích. Xích con lăn chính xác bước ngắn và đĩa xích

Chain and chain wheels. Short pitch transmission precision roller chains and chain wheels

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10469-2:2025

Phương tiện giao thông đường bộ hybrid– điện – Đo khí thải và tiêu thụ nhiên liệu – Phần 2: Xe sạc từ bên ngoài.

Hybrid–electric Road vehicles – Exhaust emissions and fuel consumption measurements – Part 2: Externally chargeable vehicles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8634:2010

Thước cặp có du xích đến 0,02mm

Vernier callipers reading to 0,02 mm

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6174:1997

Vật liệu nổ công nghiệp - Yêu cầu an toàn về sản xuất, thử nổ và nghiệm thu

Industrial explosion materials - Safety code for production, check and accept and test explode

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6273:2003

 Quy phạm chế tạo và chứng nhận côngtenơ vận chuyển bằng đường biển

Rules for construction and certification of freight containers

196,000 đ 196,000 đ Xóa
7

TCVN 4553:1988

Thống kê ứng dụng. Ước lượng và khoảng tin cậy đối với tham số của phân bố Poatxông

Applied statistics. Estimation and confidence intervals for parameter of Poisson distribution

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12155:2018

Thông tin địa lý - Khuôn thức trao đổi dữ liệu

Geographic information — Geography Markup Language (GML)

1,380,000 đ 1,380,000 đ Xóa
9

TCVN 10884-5:2015

Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 5: Phương pháp toàn diện xác định khe hở không khí và chiều dài đường rò bằng hoặc nhỏ hơn 2 mm. 52

Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 5: Comprehensive method for determining clearances and creepage distances equal to or less than 2 mm

208,000 đ 208,000 đ Xóa
10

TCVN 10955-2:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo hydrocacbon lỏng. Phần 2: Đồng hồ tuabin. 17

Guidelines for petroleum measurement. Measurement of liquid hydrocacbon. Part 2: Turbine meters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 14476-2:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 2: Quá trình tham chiếu cho lập kế hoạch sản xuất liền mạch

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 2: Reference process for seamless production planning

220,000 đ 220,000 đ Xóa
12

TCVN 11111-9:2015

Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 9: Các điều kiện thử ưu tiên để xác định mức ngưỡng nghe chuẩn. 15

Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 9: Preferred test conditions for the determination of reference hearing threshold levels

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 6259-5:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction

428,000 đ 428,000 đ Xóa
14

TCVN 12132:2017

Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng – Ứng dụng cho các bánh răng dùng trong công nghiệp

276,000 đ 276,000 đ Xóa
15

TCVN 3901:1984

Xilanh thủy lực. Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử

Hydraulic cylinders. Acceptance rules and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 1822:1993

Thép cacbon dụng cụ

Tool carbon steels

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 10929:2015

Thực phẩm. Xác định deoxynivalenol trong ngũ cốc, sản phẩm ngũ cốc và thực phẩm từ ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector uv và làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm. 22

Foodstuffs. Determination of deoxynivalenol in cereals, cereal products and cereal based foods for infants and young children. HPLC method with immunoaffinity column cleanup and UV detection

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 10189-1:2013

Quạt - Thiết bị màn gió - Phần 1: Phương pháp thử phòng thí nghiệm để đánh giá đặc tính khí động lực học. 37

Fans - Air curtain units - Part 1: Laboratory methods of testing for aerodynamic performance rating

200,000 đ 200,000 đ Xóa
19

TCVN 6170-8:1999

Công trình biển cố định. Kết cấu. Phần 8: Hệ thống chống ăn mòn

Fixed offshore platforms. Structures. Part 8: Corrosion protection

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 8217:2009

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phân loại

Soil classification for hydraulic engineering

150,000 đ 150,000 đ Xóa
21

TCVN 13716-3:2025

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 3: Thử nghiệm tính năng của động cơ và bộ biến tần.

Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 3: Performance testing of the motor and the inverter

200,000 đ 200,000 đ Xóa
22

TCVN 8522:2010

Đệm không khí cứu người 20m và 45m

Safety air cushions 20m and 45m

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 7921-2-8:2014

Phân loại điều kiện môi trường - Phần 2-8: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên - Tiếp xúc với lửa

Classification of environmental conditions - Part 2: Environmental conditions appearing in nature - Section 8: Fire exposure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 6440-1:2009

Mô tô. Phương pháp đo khí thải và tiêu thụ nhiên liệu. Phần 1: Yêu cầu chung về phép thử

Motorcycles. Measurement method for gaseous exhaust emissions and fuel consumption. Part 1: General test requirements

244,000 đ 244,000 đ Xóa
25

TCVN 10948:2015

Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt. Độ bền màu với chà xát. 19

Footwear -- Test methods for uppers, linings and insocks -- Colour fastness to rubbing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
26

TCVN 6259-8F:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships

248,000 đ 248,000 đ Xóa
27

TCVN 12813:2019

Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp phân huỷ axit và quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Zinc and sulfide concentrates - Determination of silver – Acid dissolution and flame atomic absorption spectrometric method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
28

TCVN 11825-5:2017

Đất, đá quặng thiếc - Phần 5: Xác định hàm lượng vonfram - Phương pháp đo quang

0 đ 0 đ Xóa
29

TCVN 10930:2015

Thực phẩm. Xác định fumonisin B1 và fumonisin B2 trong thực phẩm chứa ngô dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang và làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm có tạo dẫn xuất tiền cột. 22

Foodstuffs. Determination of fumonisin B1 and fumonisin B2 in processed maize containing foods for infants and young children. HPLC method with immunoaffinity column cleanup and fluorescence detection after precolumn derivatization

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 5,600,000 đ