-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11049:2015Etanol và butanol nhiên liệu. Xác định hàm lượng sulfat vô cơ có sẵn, sulfat vô cơ tiềm ẩn và clorua vô cơ bằng phương pháp sắc ký ức chế ion bơm trực tiếp Standard Test Method for Determination of Existent and Potential Sulfate and Inorganic Chloride in Fuel Ethanol and Butanol by Direct Injection Suppressed Ion Chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7093-1:2020Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng – Kích thước và dung sai – Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids – Dimensions and tolerances - Part 1: Metric series |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10636:2015Phụ gia thực phẩm. Hexametylentetramin. 9 Food additives. Hexamethylentetramine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9696-1:2013Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 1: Mô hình cơ sở Information technology. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 1: The Basic Model |
384,000 đ | 384,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12394:2018Hỗn hợp bê tông sản xuất theo phương pháp định lượng thể tích và trộn liên tục Fresh concrete made by volumetric batching and continuous mixing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3117:1993Bê tông nặng - Phương pháp xác định độ co Heavy weight concrete - Determination of shrinkage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 834,000 đ | ||||