-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1034:1986Mũi tâm và mũi tâm khuyết. Kết cấu và kích thước Lathe centres and half-centres. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4452:1987Kết cấu bê tông cốt thép lắp ghép. Quy phạm thi công và nghiệm thu Precast concrete and reinforced concrete structures. Code for execution and acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12214-3:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chữ ký số kèm phụ lục - Phần 3: Các cơ chế dựa trên logarit rời rạc Information technology -- Security techniques -- Digital signatures with appendix -- Part 3: Discrete logarithm based mechanisms |
500,000 đ | 500,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6663-5:2009Chất lượng nước. Lấy mẫu. Phần 5: Hướng dẫn lấy mẫu nước uống từ các trạm xử lý và hệ thống phân phối bằng đường ống Water quality. Sampling. Part 5: Guidance on sampling of drinking water from treatment works and piped distribution systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11816-1:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn- Hàm băm - Phần 1: Tổng quan Information technology - Security techniques - Hash-functions - Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1284:1986Gỗ xẻ - Bảng tính thể tích Sawn wood - Cubing table |
1,040,000 đ | 1,040,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4546:1994Tôm mũ ni đông lạnh Frozen slipper lobster |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 27008:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn chuyên gia đánh giá về kiểm soát an toàn thông tin Information technology - Security techniques - Guidelines for auditors on information security controls |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1273:1986Rượu mùi. Phương pháp thử Liquors. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,272,000 đ | ||||