-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1992:1995Hộp giảm tốc thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung General purpose reducers. General specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12458:2018Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm nhuyễn thể – Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối nhuyễn thể đánh bắt Traceability of molluscan products – Specifications on the information to be recorded in captured molluscan distribution chains |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4637:1988Vật liệu giả da - Phương pháp xác định độ bền uốn gấp Artificial leather - Determination of stability of repeated flexing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4074:2009Kẹo. Xác định hàm lượng đường tổng số Candy. Determination of total sugar content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8400-31:2015Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 31: Bệnh tụ huyết trùng gia cầm Animal diseases - Diagnostic procedure - Part 31: Fowl cholera |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9395:2012Cọc khoan nhồi. Thi công và nghiệm thu Bored pile. Construction, check and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12468-2:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 2: Vịt biển Meat and egg breeding duck - Part 2: Bien duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3634:1981Phụ tùng đường ống tàu thủy. Nối bốn chạc, nối tiếp bích, đúc. Kích thước cơ bản Fittings for marine pipe systems. Cast steel or copper flanged four-way pipe connections. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5899:1995Giấy viết Writing papers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1661:1975Phương pháp thử nấm mốc cho các sản phẩm kỹ thuật điện và điện tử Mould testing for electrotechnical and electronic articles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 1741:1985Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines. Cam shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 174:2011Than đá và cốc. Xác định hàm lượng chất bốc. Hard coal and coke. Determination of volatile matter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 1573:1985Nắp ổ lăn. Nắp cao có rãnh mở, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. High end caps with fat grooves for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7139:2018Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng Brochothrix spp. – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Microbiology of the food chain – Enumeration of Brochothrix spp. – Colony-count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 3294:1980Sản xuất tinh bột. Thuật ngữ và định nghĩa Production of starch - Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 12863:2020Máy và thiết bị khai thác và gia công đá tự nhiên - An toàn - Yêu cầu đối với máy cắt đá bằng dây kim cương Machines and installations for the exploitation and processing of natural stone - Safety - Requirements for diamond wire saws |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 8179:2009Sản phẩm phomat chế biến. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phương pháp Kjeldahl Processed cheese products. Determination of nitrogen content and crude protein calculation. Kjeldahl method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 9813:2013Than - Phân tích gần đúng Textiles. Woven fabrics. Determination of linear density of yarn removed from fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 14160-2:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 2: Giống bưởi Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 2: Pummelo varieties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 10856:2015Hệ thống lấy mẫu kết hợp có số chấp nhận bằng không và quy trình kiểm soát quá trình để chấp nhận sản phẩm Combined accept-zero sampling systems and process control procedures for product acceptance |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 6749-18:2020Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 18: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện lắp bề mặt chất điện phân nhôm không đổi có chất điện phân rắn (MnO2) và không rắn Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 18: Sectional specification – Fixed aluminium electrolytic surface mount capacitors with solid (MnO2) and non-solid electrolyte |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 12606:2016Sữa ong chúa - Các yêu cầu Royal jelly - Specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 5735:1993Động cơ đốt trong. Vòng găng. Yêu cầu kỹ thuật chung Internal combustion engine. Piston ring. General technical requiremets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 11753:2016Hàn – Yêu cầu chất lượng xử lý nhiệt đối với hàn và các quá trình liên quan. Welding – Quality requirements for heat treatment in connection with welding and allied processes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 11438:2016Bột và tấm lõi lúa mì cứng – Xác định hàm lượng sắc tố màu vàng Durum wheat flour and semolina – Determination of yellow pigment content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 14165:2024Thiết bị khai thác thủy sản – Lưới mành – Thông số kích thước cơ bản Fishing gears – Lift net – Basic demensional parameters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 13433-1:2021Chế phẩm bảo quản gỗ - Phần 1: Nhóm chế phẩm hòa tan trong nước Wood preservatives - Part 1: Water - borne preservatives |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 1806:1976Hệ thủy lực thể tích và khí nén. Ký hiệu Volumetrical hydraulic and pneumatic systems. Symbols |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 29 |
TCVN 11602:2016Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng N – nitrosamin – Phương pháp sắc ký khí sử dụng thiết bị phân tích năng lượng nhiệt Meat and meat products – Determination of N– nitrosamines content – Gas chromatographic– thermal energy analyzer method (GC– TEA) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 30 |
TCVN 1740:1985Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Con đội. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines. Lifting jacks. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 31 |
TCVN 13460-1:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chữ ký số mù – Phần 1: Tổng quan Information technology — Security techniques — Blind digital signatures — Part 1: General |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 32 |
TCVN 3831:1988Xe đạp - Phương pháp kiểm tra Bicycles - Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 33 |
TCVN 6896:2001Các tông. Xác định độ bền nén vòng Board. Determination of ring crush |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 34 |
TCVN 3295:1980Sản xuất đường glucoza-mật tinh bột. Thuật ngữ và định nghĩa Syrup-dextrose production. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 35 |
TCVN 7828:2016Tủ mát, tủ lạnh và tủ đông – Hiệu suất năng lượng Refrigerator, refrigerator– freezer, and freezer – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 36 |
TCVN 1595-1:2013Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ cứng ấn lõm - Phần 1: Phương pháp sử dụng thiết kế đo độ cứng (độ cứng Shore) Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of indentation hardness -- Part 1: Durometer method (Shore hardness) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 37 |
TCVN 12283:2018Thảm trải sàn dệt máy – Xác định độ dày Machine-made textile floor coverings – Determination of thickness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 38 |
TCVN 12416:2019Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ H (hệ thống thuỷ lực) – Yêu cầu kỹ thuật đối với chất lỏng thuỷ lực cấp HH, HL, HM, HV và HG Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family H (hydraulic systems) – Specifications for categories HH, HL, HM, HV and HG |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 39 |
TCVN 1273:1986Rượu mùi. Phương pháp thử Liquors. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,892,000 đ | ||||