-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5925:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Copper and copper alloys. Determination of chromium content. Flame atomic absorption spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3083:2007Ta rô máy và ta rô tay loại ngắn Short machine taps and hand taps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10429:2014Xây dựng tiêu chuẩn dịch vụ - Khuyến nghị đối với việc đề cập các vấn đề về người tiêu dùng Development of service standards - Recommendations for addressing consumer issues |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10698:2015Phương pháp thử xác định niken giải phóng từ các vật thể được đeo vào các bộ phận xuyên lỗ trên cơ thể người và các sản phẩm có khả năng tiếp xúc trực tiếp và lâu dài với da Reference test method for release of nickel from all post assemblies which are inserted into pierced parts of the human body and articles intended to come into direct and prolonged contact with the skin |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5871:1995Chụp ảnh. Các kích thước phim. Chụp ảnh bức xạ trong công nghiệp Photography. Film dimensions. Film for industrial radiography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7047:2002Thịt lạnh đông - Quy định kỹ thuật Frozen meat - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13746:2023Internet vạn vật – Yêu cầu và khả năng hỗ trợ các thiết bị đeo và dịch vụ liên quan Internet of Things – Requirements and capabilities for support of wearable devices and related services |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12709-2-6:2019Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với ruồi đục quả giống Bactrocera Procedure for indentification of insect and mite pests - Part 2-6: Particular requirements for genus Bactrocera |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5458:1991Chất tẩy rửa tổng hợp. Phương pháp xác định chỉ số nồng độ ion hyđro (độ pH) Synthetic detergents. Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5318:2016Giàn di động trên biển – Hàn. Mobile offshore units – Welding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10981:2016Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất quinclorac – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Pesticides containing quinclorac – Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9967:2013Chất béo sữa. Xác định trị số Peroxit Milk fat. Determination of peroxide value |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 1440:1973Đồ hộp quả - mận nước đường Canned fruits. Plum in syrup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7763:2007Chai chứa khí. Chai thép hàn nạp lại và vận chuyển được dùng cho khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG). Thiết kế và kết cấu Gas cylinders. Transportable refillable welded steel cylinders for liquefied petroleum gas (LPG). Design and construction |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 4462:1987Ô tô khách. Phương pháp thử Buses. Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 9255:2012Tiêu chuẩn tính năng trong tòa nhà - Định nghĩa, phương pháp tính các chỉ số diện tích và không gian Performance standards in building - Definition and calculation of area and space indicators |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 12469-5:2018Gà giống nội - Phần 5: Gà Hmông Indegious breeding chicken - Part 5: Hmong chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 12709-2-5:2019Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với ruồi đục quả giống Anastrepha Procedure for indentification of insect and mite pests - Part 2-5: Particular requirements for indenification of genus Anastrepha |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 2689:1995Sản phẩm dầu mỏ. Dầu nhờn và các phụ gia. Xác định hàm lượng tro sunfat Petroleum products. Lubricating oils and additives. Determination of sulphated ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 11256-9:2015Không khí nén. Phần 9: Phương pháp xác định hàm lượng hạt nước dạng lỏng. 16 Compressed air -- Part 9: Test methods for liquid water content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 1693:1995Than đá. Lấy mẫu Hard coal. Sampling |
592,000 đ | 592,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 7078-2:2018Đo phóng xạ – Đo và đánh giá nhiễm bẩn phóng xạ bề mặt - Phần 2: Phương pháp kiểm tra sử dụng mẫu lau Measurement of radioactivity – Measurement and evaluation of surface contamination – Part 2: Test method using wipe-test samples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 11260:2015Phân loại và ứng dụng các vật liệu cứng để cắt gọt kim loại với các lưỡi cắt xác định. Ký hiệu các nhóm chính và các nhóm ứng dụng Classification and application of hard cutting materials for metal removal with defined cutting edges -- Designation of the main groups and groups of application |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 9816:2013Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng carbon, hydro và nitơ. Phương pháp nung Solid mineral fuels. Determination of total carbon, hydrogen and nitrogen content. Instrumental method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 10699:2015Phương pháp mô phỏng sự hao mòn và ăn mòn để phát hiện niken giải phóng từ các sản phẩm được tráng phủ Method for the simulation of wear and corrosion for the detection of nickel release from coated items |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 1274:1972Rượu chanh. Yêu cầu kỹ thuật Lemon liquor. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 11256-8:2015Không khí nén. Phần 8: Phương pháp xác định hàm lượng hạt rắn bằng nồng độ khối lượng. 13 Compressed air -Part 8: Test methods for solid particle content by mass concentration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 11256-7:2015Không khí nén. Phần 7: Phương pháp xác định hàm lượng chất nhiễm bẩn vi sinh vật có thể tồn tại và phát triển đuợc. 16 Compressed air -- Part 7: Test method for viable microbiological contaminant content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 29 |
TCVN 11261-1:2015Dao tiện trong có thân dao hình trụ lắp mảnh cắt thay thế được. Phần 1: Ký hiệu, dạng dao, kích thước và tính toán hiệu chỉnh. 25 Tool holders for internal turning with cylindrical shank for indexable inserts -- Part 1: Designation, styles, dimensions and calculation for corrections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 30 |
TCVN 11259-1:2015Dao phay mặt đầu lắp các mảnh cắt thay thế. Phần 1: Dao phay mặt đầu có thân hình trụ vát. 8 End mills with indexable inserts -Part 1: End mills with flatted cylindrical shank |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 31 |
TCVN 198:1966Kim loại - Phương pháp thử uốn Metals - Method of bending test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 32 |
TCVN 10344:2014Đánh giá thiết bị chiếu sáng liên quan đến phơi nhiễm trường điện từ đối với con người Assessment of lighting equipment related to human exposure to electromagnetic fields |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 33 |
TCVN 3145:1979Khí cụ đóng cắt mạch điện, điện áp đến 1000 V. Yêu cầu an toàn Switching devices for voltages up to 1000 V. Safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,818,000 đ | ||||