• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10510:2014

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) – Họ E (Dầu động cơ đốt trong) – Yêu cầu kỹ thuật đối với dầu sử dụng trong động cơ xăng môtô bốn kỳ và hệ thống truyền động kèm theo (phẩm cấp EMA và EMB)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family E (Internal Combustion engine oils) – Specifications for oils for use in four-stroke-cycle motorcycle gasoline engines and associated drivetrains (categories EMA and EMB)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10176-8-21:2018

Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-21: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ cấu hình mạng cục bộ không dây

Information technology – UPnP device architecture – Part 8-21: Internet gateway device control protocol – Wireless Local area network configuration service

312,000 đ 312,000 đ Xóa
3

TCVN 8672:2011

Máy điều trị điện tần số thấp. Thông số xung điện.

Low frequency electrotherapy equipment. Electrical pulse parameters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5887-3:2008

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn

Metallic materials. Knoop hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6278:1997

Quy phạm trang bị an toàn tàu biển

Rules for the Safety Equipment

240,000 đ 240,000 đ Xóa
6

TCVN 12942:2020

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định protein đậu nành trong sản phẩm thịt – Phương pháp hấp thụ miễn dịch liên kết enzym

Meat and meat products – Determination of soy protein in meat products – Enzyme-linked immunosorbent assay

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4866:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định khối lượng riêng

Rubber, vulcanized or thermoplastic.Determination of density

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 3601:1981

Thép tấm mỏng lợp nhà

Thin roofing steel sheet

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8087-7:2009

Hệ thống ghi và tái tạo âm thanh dạng băng từ. Phần 7: Băng cát xét ghi để sử dụng trong thương mại và gia đình

Magnetic tape sound recording and reproducing systems. Part 7 : Cassette for commercial tape records and domestic use

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 13818:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị hydro bền (2H/1H) của nước – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable hydrogen isotope ratio (2H/1H) of water – Isotope ratio mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 6749-2:2017

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi điện một chiều điện môi màng mỏng polyethylene terephthalate phủ kim loại

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 2: Sectional specification – Fixed metallized polyethylene terephthalate film dielectric d.c. capacitors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 7463:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Tổ hợp ô tô tải hạng nặng với rơ moóc, sơ mi rơ moóc và ô tô khách nối toa. Phương pháp thử ổn định ngang

Road vehicles. Heavy commercial vehicle combinations and articulated buses. Lateral stability test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 7589-52:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu cụ thể – Phần 52: Ký hiệu

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 52: Symbols

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 8022-2:2009

Hệ thống đường ống khí y tế. Phần 2: Hệ thống xử lý thải khí gây mê

Medical gas pipeline systems. Part 2: Anaesthetic gas scavenging disposal systems

216,000 đ 216,000 đ Xóa
15

TCVN 14449-4:2025

Ứng dụng đường sắt – Đo năng lượng trên tàu – Phần 4: Truyền thông

Railway applications – Energy measurement on board trains – Part 4: Communications

0 đ 0 đ Xóa
16

TCVN 12247-1:2018

Không khí trong nhà, không khí xung quanh và không khí nơi làm việc – Lấy mẫu và phân tích các hợp chất hữu cơ bay hơi bằng ống hấp phụ/giải hấp nhiệt/sắc ký khí mao quản – Phần 1: Lấy mẫu bằng bơm

Indoor, ambient and workplace air¬ – Sampling and analysis of volatile organic compounds by sorbent tube/thermal desorption/capillary gas chromatography - Part 1: Pumped sampling

168,000 đ 168,000 đ Xóa
17

TCVN 11366-4:2019

Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 4: Keo chịu hạn

Plantation - Site requirements - Part 4: Acacia difficilis maiden

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 11418-4:2016

Cần trục – Thiết bị neo giữ cho trạng thái làm việc và không làm việc – Phần 4: Cần trục kiểu cần

Cranes – Anchoring devices for in– service and out– of– service conditions – Part 4: Jib cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 9406:2012

Sơn. Phương pháp không phá hủy xác định chiều dày màng sơn khô

Paint. Method for nondestructive determination of dry film thickness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 9603:2013

Giải thích các dữ liệu thống kê. Kiểm nghiệm sai lệch so với phân bố chuẩn

Statistical interpretation of data. Tests for departure from the normal distribution

164,000 đ 164,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,600,000 đ