-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13336:2021Ứng dụng đường sắt - Lắp đặt cố định - Nguyên tắc bảo vệ đối với hệ thống điện kéo xoay chiều và một chiều Railway applications - Fixed installations - Protection principles for AC and DC electric tration systems |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1617:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Dụng cụ đo lường điện Graphical symbols in electrical diagrams. Electrical measuring devices |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4193:2001Cà phê nhân. Yêu cầu kỹ thuật Green coffee. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6510:2007Bơ và sản phẩm chất béo của sữa. Xác định độ axit của chất béo (phương pháp chuẩn) Milk fat products and butter. Determination of fat acidity (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 544,000 đ | ||||