-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-96:2016Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2 – 96: Yêu cầu cụ thể đối với phần tử gia nhiệt dạng tấm uốn được dùng để làm ấm phòng Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2– 96: Particular requirements for flexible sheet heating elements for room heating |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3594:1981Máy phay gỗ. Thông số và kích thước cơ bản Shapers. Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7365:2003Không khí vùng làm việc. Giới hạn nồng độ bụi và chất ô nhiễm không khí tại các cơ sở sản xuất xi măng Air in workplace. Limit of concentration of dust and air pollutant for cement plants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 280,000 đ | ||||