-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5172:1990Cái cách điện. Yêu cầu độ bền điện của cách điện và phương pháp thử Insulators. Required electric strength and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5628:1991Tấm cách điện. Yêu cầu kỹ thuật: Electrical insulating plates. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10918:2015Nấm khô Dried edible fungi |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8854-3:2011Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 3: Cần trục tháp. Cranes. Control layout and characteristics . Part 3: Tower cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6259-8D:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8D: Tàu chở xô khí hoá lỏng Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8D: Ships carrying liquefied gas in bulk |
476,000 đ | 476,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 726,000 đ | ||||