• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11118:2015

Axit phosphoric sử dụng trong công nghiệp. Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu. 11

Phosphoric acid for industrial use -- Guide to sampling techniques

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 202:1986

Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ biến dạng dưới tải trọng

Refractory materials. Determination of deformation at compression

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6988:2006

Thiết bị tần số Rađiô dùng trong công nghiệp, nghiên cứu khoa học và y tế (ISM). Đặc tính nhiễu điện từ. Giới hạn và phương pháp đo

Industrial, scientific and medical (ISM) radio-frequency equipment. Electromagnetic disturbance characteristics. Limits and methods of measurement

204,000 đ 204,000 đ Xóa
4

TCVN 10156-3:2013

Chất dẻo. Xác định độ bền chống rạn nứt do ứng suất môi trường (ESC). Phần 3: Phương pháp uốn cong

Plastics. Determination of resistance to environmental stress cracking (ESC). Part 3: Bent strip method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6283-4:1999

Thép thanh cán nóng. Phần 4. Dung sai

Hot-rolled steel bars. Part 4. Tolerance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8632:2010

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dụng cụ đo kích thước: Panme đo ngoài. Kết cấu và đặc tính đo lường

Geometrical product specifications (GPS). Dimensional measuring equipment: Micrometers for external measurements. Design and metrological requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 8196:2009

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng bằng chất dẻo đúc. Yêu cầu kỹ thuật cho ủng polyuretan có lót hoặc không có lót dùng trong công nghiệp

Moulded plastics footwear. Lined or unlined polyurethane boots for general industrial use. Specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 12478-4:2019

Công nghệ thông tin - Giấy phép lái xe theo ISO - Phần 4: Phương pháp thử

Information technology — Personal identification — ISO-compliant driving licence — Part 4: Test methods

1,216,000 đ 1,216,000 đ Xóa
9

TCVN 4717:1989

Thiết bị sản xuất. Che chắn an toàn. Yêu cầu chung về an toàn

Occupational safety standards system. Industrial equipments. Protective feme. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 12110:2018

Phòng cháy chữa cháy - Bơm ly tâm chữa cháy loại khiêng tay dùng động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp kiểm tra

Fire protection - Portable fire centrifugal pump with internal combustion engine - Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12109-1:2017

Thép không gỉ thông dụng - Phần 1: Sản phẩm phẳng chịu ăn mòn

Stainless steels for general purpose - Part 1: Corrosion – resistant flat products

228,000 đ 228,000 đ Xóa
12

TCVN 9021:2011

Rau và quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật azoxystrobin. Phương pháp sắc kí khí.

Vegetables and fruits. Determination of azoxystrobin pesticide residue. Gas chromatography method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 7699-2-38:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-38: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Z/AD: Thử nghiệm chu kỳ nhiệt độ/độ ẩm hỗn hợp

Environmental testing - Part 2-38: Tests - Test Z/AD: Composite temperature/humidity cyclic test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 4201:2012

Đất xây dựng. Phương pháp xác định độ chặt tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm

Soils. Laboratory methods for determination of compaction characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 11197:2015

Cọc thép - Phương pháp chống ăn mòn - Yêu cầu và nguyên tắc lựa chọn

Steel piles - Corrosion protection methods - Requirement and selection principle

180,000 đ 180,000 đ Xóa
16

TCVN 8257-3:2009

Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định cường độ chịu uốn

Gypsum boards – Test methods - Part 3: Determination of flexural strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 12035:2017

Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Phương pháp xác định thời gian chảy

Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Method for the determination of flow time

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 6872:2001

Chai chứa khí. Mũ bảo vệ van và vỏ bảo vệ van cho các chai chứa khí công nghiệp và y tế. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm

Gas cylinders. Valve protection caps and valve guards for industrial and medical gas cylinders. Design, construction and tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 14541:2026

Tiêu chí đánh giá sự phù hợp của lô gỗ xẻ

Criteria for the assessment of conformity of a lot of sawn timber

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 6510:2007

Bơ và sản phẩm chất béo của sữa. Xác định độ axit của chất béo (phương pháp chuẩn)

Milk fat products and butter. Determination of fat acidity (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 6852-4:2001

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất phát thải. Phần 4: Chu trình thử cho các ứng dụng khác nhau của động cơ

Reciprocating internal ISO 8178-4:1996combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 4: Testcycles for different engine applications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,478,000 đ