Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 24 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 4856:2015Latex cao su thiên nhiên cô đặc - Xác định trị số KOH Rubber, natural latex concentrate - Determination of KOH number |
| 2 |
TCVN 4857:2015Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ kiềm. 11 Natural rubber latex concentrate -- Determination of alkalinity |
| 3 |
TCVN 4859:2013Latex cao su - Xác định độ nhớt biểu kiến bằng phương pháp thử BROOKFIELD Rubber latex -- Determination of apparent viscosity by the Brookfield test method |
| 4 |
|
| 5 |
TCVN 4855:2008Cao su lưu hoá. Chuẩn bị mẫu và mẫu thử. Phép thử hoá học Rubber, vulcanized. Preparation of samples and test pieces. Part 2: Chemical tests |
| 6 |
TCVN 4859:2007Latex cao su. Xác định độ nhớt biểu kiến bằng phương pháp thử Brookfield Rubber latex. Determination of apparent viscosity by the Brookfield test method |
| 7 |
TCVN 4858:2007Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cao su khô Natural rubber latex concentrate. Determination of dry rubber content |
| 8 |
TCVN 4857:2007Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ kiềm Natural rubber latex concentrate. Determination of alkalinity |
| 9 |
TCVN 4856:2007Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định trị số KOH Natural rubber latex concentrate. Determination of KOH number |
| 10 |
|
| 11 |
TCVN 4856:1997Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định trị số KOH Rubber, natural latex concentrate. Determination of KOH number |
| 12 |
TCVN 4857:1997Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ kiềm Natural rubber latex concentrate – Determination of alkalinity |
| 13 |
TCVN 4858:1997Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cao su khô Latex, rubber, natural concentrate. Determination of rubber content |
| 14 |
TCVN 4859:1997Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ nhớt Natural rubber latex concentrate – Determination of viscosity |
| 15 |
|
| 16 |
TCVN 4851:1989Nước dùng để phân tích trong phòng thí nghiệm. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Water for analytical laboratory use. Specifications and test methods |
| 17 |
TCVN 4852:1989Phân khoáng. Phương pháp xác định độ bền tĩnh của các hạt Mineral fertilizers. Determination of grain static strength |
| 18 |
TCVN 4853:1989Phân khoáng. Phương pháp xác định thành phần cỡ hạt Mineral fertilizers. Determination of granularity |
| 19 |
TCVN 4854:1989Phân khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng kali Mineral fertilizers. Determination of potassium content |
| 20 |
|
