Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 764 kết quả.

Searching result

121

TCVN 4778:2009

Than. Xác định tỷ khối

Coal. Determination of bulk density

122

TCVN 4787:2009

 Xi măng. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử

Methods of testing cement. Methods of taking and preparing samples of cement

123

TCVN 4828-1:2009

Sàng thử nghiệm. Phần 1: Phương pháp sử dụng sàng thử nghiệm loại lưới thép đan và loại tấm kim loại đột lỗ

Test sieving. Part 1: methods using test sieves of woven wire cloth and perforated metal plate

124

TCVN 4831:2009

Phân tích cảm quan. Phương pháp luận. Phép thử so sánh cặp đôi

Sensory analysis. Methodology. Paired comparison test

125

TCVN 4832:2009

Tiêu chuẩn chung đối với các chất nhiễm bẩn và các độc tố trong thực phẩm

General standard for contaminants and toxins in foods

126

TCVN 4836-1:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng clorua. Phần 1: Phương pháp Volhard

Meat and meat products. Determination of chloride content. Part 1: Volhard method

127

TCVN 4836-2:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng clorua. Phần 2: Phương pháp đo điện thế

Meat and meat products. Determination of chloride content. Part 2: Potentiometric method

128

TCVN 4837:2009

Đường. Lấy mẫu

Sugar. Sampling

129

TCVN 4878:2009

Phòng cháy và chữa cháy. Phân loại cháy

Fire protection. Classification of fires

130

TCVN 4896:2009

Vật liệu dệt. Vải dệt. Ghi nhãn

Textiles. Fabrics. Marking

131

TCVN 4898:2009

Biểu trưng bằng hình vẽ. Biểu trưng thông tin công cộng

Graphical symbols. Public information symbols

132

TCVN 5014:2009

Ferotian. Yêu cầu kỹ thuật và điều kiện cung cấp

Ferrotitanium. Specification and conditions of delivery

133

TCVN 5015:2009

Ferocrom. Yêu cầu kỹ thuật và điều kiện cung cấp

Ferrochromium. Specification and conditions of delivery

134

TCVN 5051:2009

Hợp kim cứng. Xác định lực kháng từ

Hardmetals. Determination of (the magnetization) coercivity

135

TCVN 5052-1:2009

Hợp kim cứng. Xác định tổ chức tế vi bằng phương pháp kim tương. Phần 1: Phương pháp chụp ảnh tổ chức tế vi và mô tả

Hardmetals. Metallographic determination of microstructure. Part 1: Photomicrographs and description

136

TCVN 5052-2:2009

Hợp kim cứng. Xác định tổ chức tế vi bằng phương pháp kim tương. Phần 2: Đo kích thước hạt WC

Hardmetals. Metallographic determination of microstructure. Part 2: Measurement of WC grain size

137

TCVN 5092:2009

Vật liệu dệt. Vải dệt. Phương pháp xác định độ thoáng khí

Standard test method for air permeability of textile fabrics

138

TCVN 5105:2009

Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng tro

Fish and fishery products. Determination of ash content

139

TCVN 5115:2009

Thử không phá hủy. Thử siêu âm. Yêu cầu kỹ thuật của mẫu hiệu chuẩn số 2

Non-destructive testing. Ultrasonic testing. Specification for calibration block No. 2

140

TCVN 5137:2009

Đo thời gian và tần số. Thuật ngữ và định nghĩa

Time and frequency measurements. Terms and definitions

Tổng số trang: 39