-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8259-6:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định khả năng chống thấm nước Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 6: Determination of water permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8213:2009Tính toán và đánh giá hiệu quả kinh tế dự án thủy lợi phục vụ tưới, tiêu Economic evaluation of irrigation and drainage projects |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8206:2009Phương tiện bảo vệ cá nhân - Phương tiện chống rơi ngã từ trên cao - Hệ thống dây cứu sinh ngang đàn hồi Personal protective equipment for protection against falls from a height - Flexible horizontal lifeline systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8223:2009Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về đo địa hình, xác định tim kênh và công trình trên kênh Hydraulic work. The basic stipulation for topographic measurement and defined centerline of canal and the structures on it |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8210:2009Ngũ cốc và sản phẩm nghiền từ ngũ cốc. Xác định độ axit chuẩn độ Cereals and milled cereal products. Determination of titratable acidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 758,000 đ | ||||