-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5783:1994Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp lấy mẫu Textiles. Yarn. Methods of sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12657:2019Thực phẩm – Định lượng nhanh nấm men và nấm mốc sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM 3MTM Foods – Enumeration of yeast and mold using 3MTM PetrifilmTM rapid count plate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8211-1:2009Động cơ điêzen. Ống thép dùng cho đường ống dẫn nhiên liệu cao áp. Phần 1: Yêu cầu đối với ống có một lớp, kéo nguội, không hàn Diesel egines. Steel tubes for high-pressure fuel injection pipes. Part 1: Requirements for seamless cold-drawn single-wall tubes. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||