-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10391:2014Quả hạch đóng hộp Canned stone fruits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8401:2024Xăng không chì pha 10 % Etanol (Xăng E10) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 10 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E10) – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11480:2016Nước uống – Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật – Phương pháp sắc ký lỏng sử dụng detector UV Drinking water – Determination of pesticides residues – Liquid chromatographic method with ultravilolet detector |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12841:2019Vật liệu hình ảnh – Phim nhựa an toàn đã gia công – Thực hành bảo quản Imaging materials – Processed safety photographic films – Storage practices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11554:2016Tỉ trọng kế – Nguyên tắc kết cấu và điều chỉnh Hydrometers – Principles of construction and adjustment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14566:2025Ứng dụng đường sắt – Từ vựng về an toàn cháy cho phương tiện giao thông đường sắt Railway applications – Vocabulary for fire safety of rolling stocks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8213:2009Tính toán và đánh giá hiệu quả kinh tế dự án thủy lợi phục vụ tưới, tiêu Economic evaluation of irrigation and drainage projects |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 882,000 đ | ||||