Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.226 kết quả.
Searching result
| 801 |
TCVN 14194-3:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 3: Xác định hàm lượng titan – Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử Soils, rocks copper ores – Part 3: Determination of titanium content – Photometric method |
| 802 |
TCVN 14194-4:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 4: Xác định tổng hàm lượng silic đioxit – Phương pháp khối lượng Soils, rocks copper ores – Part 4: Determination of silic dioxit content – Gravimetric method |
| 803 |
TCVN 14194-5:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 5: Xác định hàm lượng canxi và magie – Phương pháp chuẩn độ complexon Soils, rocks copper ores – Part 5: Determination of calcium and magiesium content – Complexon titrimetric method |
| 804 |
TCVN 14195-1:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 1: Xác định hàm lượng antimon và hàm lượng asen – Phương pháp oxi hóa khử với chất chuẩn là kali bromat Soils, rocks antimony ores – Part 1: Determination of antimony content and arsenic content – Redox titration with potassium bromate method |
| 805 |
TCVN 14195-2:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh – Phương pháp khối lượng Soils, rocks antimony ores – Part 2: Determination of of sulfur content – Gravimetric method |
| 806 |
TCVN 14195-3:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 3: Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Soils, rocks antimony ores – Part 3: Determination of lead (Pb) content – Atomic absorption spectrometric method |
| 807 |
TCVN 14196:2024Dịch vụ du lịch – Đại lý lữ hành và doanh nghiệp lữ hành – Thuật ngữ và định nghĩa Tourism services – Travel agencies and tour operators – Terminology |
| 808 |
TCVN 14197:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tưới ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface irrigation system design |
| 809 |
TCVN 14198:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tiêu ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface drainage technique |
| 810 |
TCVN 14199-1:2024Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 1: Mô hình Meta chất lượng Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 1: Quality Meta Model |
| 811 |
TCVN 14199-2:2024Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 2: Độ bền vững Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 2: Robustness |
| 812 |
|
| 813 |
|
| 814 |
TCVN 14204-1:2024Phương pháp điều tra trữ lượng rừng trên cạn – Phần 1:Rừng trồng Terrestrial forest volume measurement method - Part 1: Plantation |
| 815 |
TCVN 14204-2:2024Phương pháp điều tra trữ lượng rừng trên cạn – Phần 1:Rừng tự nhiên Terrestrial forest volume measurement method - Part 2: Natural forest |
| 816 |
TCVN 14205-1:2024Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 1: Yêu cầu đối với kiểm tra bằng siêu âm và các nguyên tắc đánh giá Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 1: Requirements for ultrasonic inspection and evaluation principles |
| 817 |
TCVN 14205-2:2024Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 2: Kiểm tra ray bằng dòng điện xoáy Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 2: Eddy current testing of rails |
| 818 |
TCVN 14205-3:2024Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 3: Yêu cầu để xác định các khuyết tật bên trong và trên bề mặt ray Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 3: Requirements for indentifying internal and surface rail defects |
| 819 |
TCVN 14205-4:2024Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 4: Trình độ của nhân sự thử không phá hủy ray Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 4: Qualification of personnel for non-destructive testing on rails |
| 820 |
TCVN 14207:2024Thép không gỉ hàm lượng niken thấp, mangan cao Low nickel and high manganese stainless steels |
