-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10299-12:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 12: Quản lý chất lượng trong hoạt động điều tra, khảo sát, rà phá bom mìn vật nổ Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 12: Quality management |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6007:1995Nồi hơi. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về lắp đặt, sử dụng, sửa chữa. Phương pháp thử Boilers. Safety engineering requirements of erection, use, repair. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10299-10:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 10: Điều tra sự cố bom mìn vật nổ Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 10: Explosive ordnance incident investigation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10299-13:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 13: Quản lý rủi ro trong hoạt động điều tra, khảo sát, rà phá bom mìn vật nổ Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 13: Risk management |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14238:2024Gạo – Đánh giá thời gian hồ hóa của hạt gạo trong khi nấu Rice – Evaluation of gelatinization time of kernels during cooking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14190-1:2024An toàn thông tin – Tiêu chí và phương pháp luận đánh giá an toàn hệ thống sinh trắc học – Phần 1: Khung Information security – Criteria and methodology for security evaluation of biometric systems – Part 1: Framework |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14158:2024Viên đá tự nhiên bó vỉa ngoài trời Kerb of natural stone for external paving – Requirement and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 904,000 đ | ||||