Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 786 kết quả.

Searching result

721

TCVN 5495:1991

Thuốc nhuộm tóc. Phương pháp xác định thời gian khô

Lacs for hairs. Determination of drying time

722

TCVN 5595:1991

Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại. Phương pháp thử nhanh trong sương mù của dung dịch Natri clorua có tính axit (phương pháp ASS)

Corrosion protection. Metallic coating. Accelerated acetic acid salt spray test methods (ASS test)

723

TCVN 5095:1990

Vật liệu dệt. Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ nhỏ của sợi tách ra từ vải

Textiles - Woven fabrics construction - Method of analysis determination of linear density of yarn removed from fabrics

724

TCVN 5195:1990

Vàng và hợp kim vàng. Mác

Gold and gold alloys. Marks

725

TCVN 4695:1989

Cầu đo điện trở dòng điện một chiều. Quy trình kiểm định

D.C resistance measuring bridges. Methods and means of verification

726

TCVN 4795:1989

Bulông, vít, vít cấy. Khuyết tật bề mặt và các phương pháp kiểm tra

Bolts, screws, studs. Surface defects. Test methods

727

TCVN 4895:1989

Vật liệu dệt. Sợi dệt. Ký hiệu cấu trúc

Textiles. Yarn. Symbols of structure

728

TCVN 4950:1989

Dụng cụ cắt kim loại và gỗ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Metal- and wood-cutting tools. Quality characteristics

729

TCVN 4951:1989

Thiết bị gia công gỗ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Woodworking equipment. Quality characteristics

730

TCVN 4952:1989

Thiết bị rèn ép. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Forging press. Nomenclature of quality characteristics

731

TCVN 4953:1989

Xe đạp. Thuật ngữ

Bicycles. Terms and definitions

732

TCVN 4954:1989

Xe đạp - Yêu cầu an toàn đối với xe đạp hai bánh

Cycles - Safety requirements for bicycles

733

TCVN 4955:1989

Xe đạp thiếu nhi. Yêu cầu an toàn

Bicycles for young children. Safety requirements

734

TCVN 4956:1989

Xe đạp. Ghi ký hiệu ren cho các chi tiết và phụ tùng xe đạp

Bicycles. Marking of threads of cycle components

735

TCVN 4957:1989

Xe đạp. Chốt đùi và bộ phận trục giữa chốt đùi

Bicycles. Cotter pin and assembly of the axle/cotter pin/crank

736

TCVN 4958:1989

Xe đạp. Ren dùng cho mối ghép líp trên ổ bánh

Bicycles. Screw threads used to assemble of free wheels and hubs

737

TCVN 4959:1989

Xe đạp. Cơ cấu chiếu sáng. Yêu cầu về quang học và vật lý

Bicycles. Lighting devices. Photometric and physical requirements

738

TCVN 4995:1989

Ngũ cốc. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần I

Cereals. Terms and definitions

739

TCVN 1595:1988

Cao su. Phương pháp xác định độ cứng So(Shore) A

Rubber. Determination of Shore A hardness

740

TCVN 4495:1988

Tranzito. Phương pháp đo hệ số truyền đạt dòng tĩnh trong mạch emitơ chung

Transistors. Methods of measurement of static current transfer

Tổng số trang: 40