-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4960:1989Xe đạp. Cơ cấu phản quang. Yêu cầu về quang học và vật lý Bicycles. Reflective devices. Photometric and physical requirements parts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4948:1989Ổ trượt. Bạc bimetan. Kiểu, kích thước và dung sai Plain bearings. Bimetallic bushes. Types, dimensions and tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4956:1989Xe đạp. Ghi ký hiệu ren cho các chi tiết và phụ tùng xe đạp Bicycles. Marking of threads of cycle components |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4910:1989Thiết bị điện và thiết trí điện. Phương pháp thử điện áp cao Electrical equipments. Test methods by high voltage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4955:1989Xe đạp thiếu nhi. Yêu cầu an toàn Bicycles for young children. Safety requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4958:1989Xe đạp. Ren dùng cho mối ghép líp trên ổ bánh Bicycles. Screw threads used to assemble of free wheels and hubs |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4959:1989Xe đạp. Cơ cấu chiếu sáng. Yêu cầu về quang học và vật lý Bicycles. Lighting devices. Photometric and physical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4954:1989Xe đạp - Yêu cầu an toàn đối với xe đạp hai bánh Cycles - Safety requirements for bicycles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||