Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 29 kết quả.
Searching result
| 21 |
TCVN 8273-5:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 5: Hệ thống làm mát Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 5: Cooling systems |
| 22 |
TCVN 8273-6:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 6: Hệ thống bôi trơn Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 6: Lubricating systems |
| 23 |
TCVN 8273-7:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 7: Hệ thống điều chỉnh Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 7: Governing systems |
| 24 |
TCVN 8273-8:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 8: Hệ thống khởi động Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 8: Starting systems |
| 25 |
TCVN 8273-9:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 9: Hệ thống kiểm soát và giám sát Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 9: Control and monitoring systems |
| 26 |
TCVN 8274:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phương pháp đo và xác định công suất động cơ. Yêu cầu bổ sung cho các phép thử chất thải theo TCVN 6852 (ISO 8178) Reciprocating internal combustion engines. Determination and method for the measurement of engine power. Additional requirements for exhaust emission tests in accordance with ISO 8178 |
| 27 |
TCVN 8277:2009Kìm và kìm cắt. Yêu cầu kĩ thuật chung. Pliers and nipper. General technical requirements. |
| 28 |
|
| 29 |
TCVN 8279:2009Kìm và kìm cắt dùng cho ngành điện tử. Phương pháp thử. Pliers and nipper for electronics. Test method. |
