Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 786 kết quả.
Searching result
| 21 |
TCVN 13959-1:2024Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 1: Nguyên lý thử nghiệm kính Glass in building – Determination of the bending strength – Part 1: Fundamentals of testing glass |
| 22 |
TCVN 13959-2:2024Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 2: Thử nghiệm bằng vòng kép đồng trục đối với các mẫu kính phẳng có diện tích bề mặt thử lớn Glass in building – Determination of the bending strength – Part 2: Coaxial double ring test on flat specimens with large test surface areas |
| 23 |
TCVN 13959-3:2024Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 3: Thử nghiệm mẫu được đỡ trên hai điểm (uốn bốn điểm) Glass in building – Determination of the bending strength – Part 3: Test with specimen supported at two points (four point bending) |
| 24 |
TCVN 13959-4:2024Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 4: Thử nghiệm kính hình lòng máng Glass in building – Determination of the bending strength – Part 4: Testing of channel shaped glass |
| 25 |
TCVN 13959-5:2024Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 5: Thử nghiệm bằng vòng kép đồng trục đối với các mẫu kính phẳng có diện tích bề mặt thử nhỏ Glass in building – Determination of the bending strength – Part 5: Coaxial double ring test on flat specimens with small test surface areas |
| 26 |
TCVN 13995:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng trang thiết bị y tế Traceability – Requirement for supply chain of medical devices |
| 27 |
TCVN 14195-1:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 1: Xác định hàm lượng antimon và hàm lượng asen – Phương pháp oxi hóa khử với chất chuẩn là kali bromat Soils, rocks antimony ores – Part 1: Determination of antimony content and arsenic content – Redox titration with potassium bromate method |
| 28 |
TCVN 14195-2:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh – Phương pháp khối lượng Soils, rocks antimony ores – Part 2: Determination of of sulfur content – Gravimetric method |
| 29 |
TCVN 14195-3:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 3: Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Soils, rocks antimony ores – Part 3: Determination of lead (Pb) content – Atomic absorption spectrometric method |
| 30 |
TCVN 7595:2024Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Xác định ochratoxin A – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao làm sạch bằng cột ái lực miễn dịch và sử dụng detector huỳnh quang Cereals and cereal products – Determination of ochratoxin A – High performance liquid chromatographic method with immunoaffinity column cleanup and fluorescence detection |
| 31 |
TCVN 13695-1:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 1: Xác định lực cản dọc ray Track – Test methods for fastening systems – Part 1: Determination of longitudinal rail restraint |
| 32 |
TCVN 13695-10:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 10: Thử nghiệm xác định lực chống nhổ lõi Track – Test methods for fastening systems – Part 10: Proof load test for pull – out resistance |
| 33 |
TCVN 13695-2:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 2: Xác định sức kháng xoắn Track- Test methods for fastening systems – Part 2: Determination of torsional resistance |
| 34 |
TCVN 13695-3:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 3: Xác định độ suy giảm của tải trọng va đập Track – Test methods for fastening systems – Part 3: Determination of attenuation of impact loads |
| 35 |
TCVN 13695-4:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 4: Ảnh hưởng của tải trọng lặp Track – Test methods for fastening systems – Part 4: Effect of repeated load |
| 36 |
TCVN 13695-5:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 5: Xác định điện trở Track – Test methods for fastening systems – Part 5: Determination of electrical resistance |
| 37 |
TCVN 13695-6:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 6: Ảnh hưởng của điều kiện môi trường khắc nghiệt Track – Test methods for fastening systems – Part 6: Effect of severe environmental conditions |
| 38 |
TCVN 13695-7:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 7: Xác định lực kẹp và độ cứng theo phương thẳng đứng Track – Test methods for fastening systems – Part 7: Determination of clamping force and uplift stiffness |
| 39 |
TCVN 13695-8:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 8: Thử nghiệm trong vận hành Track – Test methods for fastening systems – Part 8: In service testing |
| 40 |
TCVN 13695-9:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 9: Xác định độ cứng Track – Test methods for fastening systems – Part 9: Determination of stiffness |
