• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13723-1:2023

Kỹ thuật an toàn công nghệ thông tin – Yêu cầu về năng lực đối với kiểm thử viên và đánh giá viên bảo mật thông tin – Phần 1: Giới thiệu, khái niệm và yêu cầu chung

IT security techniques - Competence requirements for information security testers and evaluators - Part 1: Introduction, concepts and general requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4316:1986

Xi măng pooclăng xỉ hạt lò cao. Yêu cầu kỹ thuật

Blast-furnace portland cement. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8817-2:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử -  Phần 2: Xác định độ nhớt Saybolt Furol

Cationic Emulsified Asphalt-Test Method. Part 2: Test Method for Saybolt Furol Viscosity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9921:2013

Đất, đá, quặng vàng - Xác định hàm lượng Vàng, Platin, Paladi - Phương pháp nung luyện - Quang phổ hấp thụ nguyên tử

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 13640:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Staphylococcus aureus

Cosmetics – Microbiology – Detection of Staphylococcus aureus

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8816:2011

Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit

Specification for Polymer Modified Cationic Emulsified Asphalt

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13648:2023

Chuồng nuôi cá sấu nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật

Enclosures for crocodiles – Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4501-2:2014

Chất dẻo - Xác định tính chất kéo - Phần 2: Điều kiện thử đối với chất dẻo đúc và đùn

Plastics - Determination of tensile properties - Part 2: Test conditions for moulding and extrusion plastics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10123:2013

Chai chứa khí. Quy trình vận hành để tháo van một cách an toàn khỏi chai chứa khí. 24

Gas cylinders -- Operational procedures for the safe removal of valves from gas cylinders

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 360:1970

Gỗ. Phương pháp xác định độ hút nước và độ giãn dài

Wood. Determination of water absorption and elongation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 8675:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí.

Animal feeding stuffs. Determination of residues of organochlorine pesticides. Gas chromatographic method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 13641:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn đánh giá rủi ro và nhận diện các sản phẩm có rủi ro thấp về mặt vi sinh

Cosmetics – Microbiology – Guidelines for the risk assessment and identification of microbiologically low-risk products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 8685-41:2023

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 41: Vắc xin phòng bệnh viêm khớp do Avian Reovirus ở gà

Vaccine testing procedure – Part 41: Avian Reovirus Vaccine

0 đ 0 đ Xóa
14

TCVN 8685-43:2023

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 43: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm phổi do Pasteurella multocida type A ở lợn

Vaccine testing procedure – Part 43: Swine Pasteurella multocida type A Vaccine, Inactivated

0 đ 0 đ Xóa
15

TCVN 8753:2011

Sân bay dân dụng - Yêu cầu chung về thiết kế và khai thác

Aerodrome - General requirement for design and operation

1,344,000 đ 1,344,000 đ Xóa
16

TCVN 364:1970

Gỗ. Phương pháp xác định giới hạn bền khi kéo

Wood. Determination of longitudinal strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 13825:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với chương trình đào tạo lặn sử dụng bình nén hỗn hợp khí giàu oxy (EAN)

Recreational diving services – Requirements for training programmes on enriched air nitrox (EAN) diving

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 13695-1:2023

Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 1: Xác định lực cản dọc ray

Track – Test methods for fastening systems – Part 1: Determination of longitudinal rail restraint

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,694,000 đ