Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 62 kết quả.
Searching result
| 41 |
TCVN 8817-3:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định độ lắng và độ ổn định lưu trữ Cationic Emulsified Asphalt-Test Method. Part 3: Test Method for Settlement and Storage Stability |
| 42 |
TCVN 8817-4:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định lượng hạt quá cỡ (Thử nghiệm sàng) Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 4: Test Method for Oversized Particles (Sieve Test) |
| 43 |
TCVN 8817-5:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định điện tích hạt Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 5: Test Method for Particle Charge |
| 44 |
TCVN 8817-6:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định độ khử nhũ Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 6: Test Method for Determining Demulsibility |
| 45 |
TCVN 8817-7:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 7: Thử nghiệm trộn với xi măng Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 7: Test Method for Cement Mixing |
| 46 |
TCVN 8817-8:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định độ dính bám và tính chịu nước Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 8: Test Method for Coating Ability and Water Resistance |
| 47 |
TCVN 8817-9:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 9: Thử nghiệm chng cất Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 9: Test Method for Distillation |
| 48 |
|
| 49 |
TCVN 8818-2:2011Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 2: Thử nghiệm xác định nhiệt độ bắt lửa Cut-back Asphalt. Test Method. Part 2: Test Method for Flash Point |
| 50 |
TCVN 8818-3:2011Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 3: Thử nghiệm xác định hàm lượng nước Cut-back Asphalt. Test Method. Part 3: Test Method for Water Content |
| 51 |
TCVN 8818-4:2011Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 4: Thử nghiệm chưng cất Cut-back Asphalt. Test Method. Part 4: Test Method for Distillation |
| 52 |
TCVN 8818-5:2011Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 5: Thử nghiệm xác định độ nhớt tuyệt đối (sử dụng nhớt kế mao dẫn chân không) Cut-back Asphalt. Test Method. Part 5: Test Method for Viscosity of Asphalts by Vacum Capillary Viscometer |
| 53 |
TCVN 8819:2011Mặt đường bê tông nhựa nóng - Yêu cầu thi công và nghiệm thu Specification for Construction of Hot Mix Asphalt Concrete Pavement and Acceptance |
| 54 |
TCVN 8821:2011Phương pháp xác định chỉ số CBR của nền đất và các lớp móng đường bằng vật liệu rời tại hiện trường Standard Test Method for CBR (California Bearing Ration) of soils and Unbound Roadbase in Place |
| 55 |
TCVN 8857:2011Lớp kết cấu áo đường ô tô bằng cấp phối thiên nhiên - Vật liệu, thi công và nghiệm thu Natural Aggregate for Road Pavement Layers. Specification for Material, Construction and Acceptance |
| 56 |
TCVN 8861:2011Áo đường mềm - Xác định mô đun đàn hồi của nền đất và các lớp kết cấu áo đường bằng phương pháp sử dụng tấm ép cứng Flexible pavement. Determination of elastic modulus of soils and pavement components using static plate load method |
| 57 |
TCVN 8865:2011Mặt đường ô tô - Phương pháp đo và đánh giá xác định độ bằng phẳng theo chỉ số độ gồ ghề quốc tế IRI The pavement surface. Method for measuring and assessment roughness by International Roughness Index (IRI) |
| 58 |
|
| 59 |
|
| 60 |
|
