• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8686-5:2011

Thuốc thú y - Phần 5: Norfloxacin 10 % dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 5: Injectable norfloxacin 10 %

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2411:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối không chuyển bậc ba ngả 135o. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Tees for presssure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9679:2013

Nghệ. Xác định độ màu. Phương pháp đo quang phổ

Turmeric. Determination of colouring power. Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10156-5:2013

Chất dẻo. Xác định độ bền chống rạn nứt do ứng suất môi trường (ESC). Phần 5: Phương pháp biến dạng kéo không đổi

Plastics. Determination of resistance to environmental stress cracking (ESC). Part 5: Constant tensile deformation method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12281:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) giãn nở (có đệm giảm chấn) – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Expanded (cushioned) poly(vinyl chloride) floor covering – Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7524:2006

Cá đông lạnh nhanh

Quick frozen finfish uneviscerated and eviscerated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5819:1994

Tấm sóng PVC cứng

Extruded rigid PVC corrugated sheets

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2530:1978

Thân hẹp-lớn (HL) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of HL Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 11031:2015

Đồ uống không cồn. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phương pháp sắc ký khí-phổ khối lượng. 25

Non-alcoholic beverages. Determination of pesticide residues. Gas chromatography with mass spectrometry method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 9621-2:2013

Ảnh hưởng của dòng điện lên người và gia súc. Phần 2: Khía cạnh đặc biệt

Effects of current on human beings and livestock. Part 2: Special aspects

176,000 đ 176,000 đ Xóa
11

TCVN 8817-6:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định độ khử nhũ

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 6: Test Method for Determining Demulsibility

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 926,000 đ