-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4272:1986Máy ổn áp xoay chiều OX-1500 VA AC voltage stabilizer OX-1500VA |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12375:2018Hướng dẫn đánh giá an toàn thực phẩm đối với thực phẩm được sản xuất bằng cách sử dụng vi sinh vật có tái tổ hợp ADN Guideline for the conduct of food safety assessment of foods produced using recombiant-DNA microorganisms |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12709-2-9:2020Quy trình giám định côn trùng và nhện hại thực vật - - Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với bọ trĩ hại đậu Caliothrips fasciatus (Pergande) Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-9: Particular requirements for Bean thrips Caliothrips fasciatus (pergande) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2214:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Vòng đệm mềm. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cushioning rings. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12854-3:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mật mã hạng nhẹ - Phần 3: Mã dòng Information technology — Security techniques — Lightweight cryptography — Part 3: Stream ciphers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8817-9:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 9: Thử nghiệm chng cất Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 9: Test Method for Distillation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||