Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 10381 |
TCVN 1811:2009Thép và gang. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử để xác định thành phần hóa học Steel and iron. Sampling and preparation of samples for the determination of chemical composition |
| 10382 |
TCVN 1812:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of chrome content. Methods of chemical analysis |
| 10383 |
TCVN 1814:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng silic. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of silicon content. Methods of chemical analysis |
| 10384 |
TCVN 1815:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of phosphorus content. Methods of chemical analysis |
| 10385 |
TCVN 1816:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng coban. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of cobalt content. Methods of chemical analysis |
| 10386 |
TCVN 1817:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng molipden. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of molipdenum content. Methods of chemical analysis |
| 10387 |
TCVN 1818:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of copper content. Methods of chemical analysis |
| 10388 |
TCVN 1819:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of maganese content. Methods of chemical analysis |
| 10389 |
TCVN 1820:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of sulphur content. Methods of chemical analysis |
| 10390 |
TCVN 1821:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng cacbon tổng. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of total cacbon content. Methods of chemical analysis |
| 10391 |
TCVN 2046:2009Động cơ điezen. Vòi phun. Yêu cầu kỹ thuật chung Diesel injectors. Injectors. General technical requirements |
| 10392 |
|
| 10393 |
TCVN 2082:2009Mực in - Xác định độ nghiền mịn bằng dụng cụ đo độ nghiền NPIRI Standard test method for fineness of grind of printing inks by the NPIRI grindometer |
| 10394 |
TCVN 2083:2009Mực in dạng nhão và chất mang mực - Xác định tính chất lưu biến sử dụng nhớt kế thanh rơi Standard test method for rheological properties of paste printing and vehicles by the falling rod viscometer |
| 10395 |
TCVN 2084:2009Chất mang mực dạng nhão - Xác định tính chất nhớt đàn hồi sử dụng lưu biến kế dao động Standard test method for viscoelastic properties of paste ink vehicle using an oscillatory rheometer |
| 10396 |
TCVN 2086:2009Hệ phân tán mực in dạng nhão - Xác định cường độ màu tương đối Standard test method for relative tinting strength of paste-type printing ink dispersions |
| 10397 |
TCVN 2087:2009Mực in tự khô do oxy hóa - Xác định thời gian khô theo độ bền squalen Standard test method for drying time of oxidative-drying printing inks by squalene resistance |
| 10398 |
|
| 10399 |
|
| 10400 |
TCVN 2130:2009Vật liệu dệt. Vải bông và sản phẩm vải bông. Phương pháp xác định định tính hóa chất còn lại Textiles. Cotton fabrics and contton products. Methods of qualitative determinations of chemical residues |
