-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5690:1998Xăng chì. Yêu cầu kỹ thuật Leaded gasoline. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6548:1999Khí đốt hoá lỏng. Yêu cầu kỹ thuật Liquefied petroleum gases. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8494:2010Cao su thiên nhiên thô. Xác định chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) Rubber, raw natural. Determination of plasticity retention index (PRI) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||