-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10687-50:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 50: Đo gió – Tổng quan Wind energy generation systems – Part 50: Wind measurement – Overview |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10687-50-3:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 50–3: Sử dụng Lidar lắp trên vỏ tuabin để đo gió Wind energy generation systems – Part 50–3: Use of nacelle–mounted lidars for wind measurements |
384,000 đ | 384,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8494:2010Cao su thiên nhiên thô. Xác định chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) Rubber, raw natural. Determination of plasticity retention index (PRI) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 584,000 đ | ||||