-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1047:1971Thủy tinh - Phương pháp xác định độ bền kiềm Glass - Determination of durability from alkali attack and classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4921:1989Than nâu và linhit. Phân loại theo độ ẩm toàn phần và hàm lượng nhựa Brown coals and lignite. Classification based on total moisture content and tar yield |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1792:1984Than dùng cho lò hơi ghi cố định. Yêu cầu kỹ thuật Coal for steam boilers with fixed lattices. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1815:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of phosphorus content. Methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1458:1974Chè đọt khô - phương pháp thử Raw Tea - Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1769:1975Hồi liệu kim loại đen. Yêu cầu về an toàn phòng nổ khi gia công và luyện lại Metallic raw recuperation. Safety requirements against explosion under treatment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11767:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống mây nếp Forest tree cultivars - Calamus tetradactylus hance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3930:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Đệm bắt bích hàn và tán đinh Fittings and appliances for marine pipe lines. Welding and rivet screw steel washers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2639:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số axit Vegetable oils. Determination of acid value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14248:2024Thiết bị phát tia plasma lạnh dùng trong điều trị vết thương Cold plasma generator used in wound treatment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8496:2010Phát thải nguồn tĩnh. Lấy mẫu và xác định hàm lượng florua thế khí Stationary source emissions. Sampling and determination of gaseous fluoride content |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||