• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14548:2025

Hệ thống phân loại mây – Yêu cầu và phân hạng

Grading system for rattan – Requirements and classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8469:2010

Mã số mã vạch vật phẩm - Mã số GS1 cho thương phẩm theo đơn đặt hàng - Yêu cầu kỹ thuật

Article number and bar code - GS1 number for Custom Trade Items - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5808:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Các máy

Code of practice for grading and building river ships. Machines

208,000 đ 208,000 đ Xóa
4

TCVN 10665-1:2014

Điều kiện kiểm máy khoan và doa tọa độ một trục chính và ụ rơ vôn ve độ chính xác cao có chiều cao bàn máy cố định và trục chính thẳng đứng - Kiểm độ chính xác - Phần 1: Máy kiểu một trụ

Test conditions for high accuracy turret and single spindle coordinate drilling and boring machines with table of fixed height with vertical spindle - Testing of the accuracy – Part 1: Single column type machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10665-2:2014

Điều kiện kiểm máy khoan, doa tọa độ một trục chính và ụ rơ vôn ve độ chính xác cao có chiều cao bàn máy cố định và trục chính thẳng đứng - Kiểm độ chính xác - Phần 2: Máy kiểu cổng có bàn máy di động

Test conditions for high accuracy turret and single spindle coordinate drilling and boring machines with table of fixed height with vertical spindle - Testing of the accuracy – Part 2: Portal type machines with moving table

312,000 đ 312,000 đ Xóa
6

TCVN 11534-2:2016

Đồ nội thất – Phương pháp thử lớp hoàn thiện bề mặt – Phần 2: Đánh giá độ bền với nhiệt ẩm

Furniture – Assessment of surface resistance to cold liquids

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10664-1:2014

Điều kiện kiểm máy khoan đứng kiểu hộp - Kiểm độ chính xác - Phần 1: Kiểm hình học

Test conditions for box type vertical drilling machines - Testing of the accuracy - Part 1: Geometrical tests

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 8468:2010

Mã số mã vạch vật phẩm - Nguyên tắc áp dụng mã số mã vạch GS1 cho phiếu thanh toán

Article number and bar code - Application rules of GS1 number and bar code for payment slips.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10664-2:2014

Điều kiện kiểm máy khoan đứng kiểu hộp - Kiểm độ chính xác - Phần 2: Kiểm thực tế

Test conditions for box type vertical drilling machines - Testing of the accuracy - Part 2: Practical tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 7609-5:2007

Ống thông mạch vô trùng dùng một lần. Phần 5: ống thông ngoại biên bao kim

Sterile, single-use intravascular catheters. Part 5: Over-needle peripheral catheters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8502:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng coban. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Steel and iron. Determination of cobalt content. Flame atomic absorption spectrometric method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,420,000 đ